Tọa độ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
coordinate, ordinate là các bản dịch hàng đầu của "tọa độ" thành Tiếng Anh.
tọa độ + Thêm bản dịch Thêm tọa độTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coordinate
noun(mathematics, cartography) A number representing the position of a point along a line, arc, or similar one-dimensional figure. [..]
Donegan, tôi sẽ báo anh tọa độ mục tiêu.
Donaghan, I'll get you the coordinates for the target.
en.wiktionary.org_2014 -
ordinate
verbTôi sẽ gửi tọa độ chính xác trên tần số đã mã hóa.
I'm sending the co-ordinates on a coded frequency.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tọa độ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tọa độ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tọa độ Dịch Tiếng Anh
-
Toạ độ - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
TỌA ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TOẠ ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Toạ Độ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ : Toạ độ | Vietnamese Translation
-
MÃ TỌA ĐỘ BẢN ĐỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 15 Góc Tọa độ Tiếng Anh 2022
-
"tọa độ địa Lý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tọa độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tọa độ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tọa độ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...