Toạ độ - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
coordinate, coordinates là các bản dịch hàng đầu của "toạ độ" thành Tiếng Anh.
toạ độ + Thêm bản dịch Thêm toạ độTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coordinate
verbEach of a set of references that together describe the exact position of something with respect to a set of axes (or a row and column).
Nó rơi xuống toạ độ được gửi từ máy dẫn hướng của Scav.
It came down at coordinates sent by a scav beacon.
MicrosoftLanguagePortal -
coordinates
nounNó rơi xuống toạ độ được gửi từ máy dẫn hướng của Scav.
It came down at coordinates sent by a scav beacon.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toạ độ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toạ độ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tọa độ Dịch Tiếng Anh
-
Tọa độ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TỌA ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TOẠ ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Toạ Độ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ : Toạ độ | Vietnamese Translation
-
MÃ TỌA ĐỘ BẢN ĐỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 15 Góc Tọa độ Tiếng Anh 2022
-
"tọa độ địa Lý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tọa độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tọa độ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tọa độ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...