TỎA RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỎA RA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từtỏa ra
radiate
tỏa ratỏaphát rabức xạlan raphát xạlan toảchiếuchiếu rachiếu toảshine
tỏa sángchiếu sángbóngtoả sángsoi sángchiếu tỏachiếu soiánh sángsáng chóirọispread
lây lanlan rộnglantrải rộngtrảitruyền báchênh lệchtruyềnphát tánrảigive off
tỏa ramang lạicho racung cấp chođưa raemit
phát rathải raphát thảitỏa raphát xạradiating
tỏa ratỏaphát rabức xạlan raphát xạlan toảchiếuchiếu rachiếu toảgives off
tỏa ramang lạicho racung cấp chođưa raemitted
phát rathải raphát thảitỏa raphát xạemanating
phát raxuất phátbắt nguồntỏa raphát sinhexudes
thể hiệntoát rachảy ratoát lêntiết ratỏa ratỏ raphát rareleasedsloshingradiates
tỏa ratỏaphát rabức xạlan raphát xạlan toảchiếuchiếu rachiếu toảradiated
tỏa ratỏaphát rabức xạlan raphát xạlan toảchiếuchiếu rachiếu toảemanates
phát raxuất phátbắt nguồntỏa raphát sinhemits
phát rathải raphát thảitỏa raphát xạgiving off
tỏa ramang lạicho racung cấp chođưa raemitting
phát rathải raphát thảitỏa raphát xạgave off
tỏa ramang lạicho racung cấp chođưa raemanated
phát raxuất phátbắt nguồntỏa raphát sinhreleasingexuding
thể hiệntoát rachảy ratoát lêntiết ratỏa ratỏ raphát raexude
thể hiệntoát rachảy ratoát lêntiết ratỏa ratỏ raphát rashining
tỏa sángchiếu sángbóngtoả sángsoi sángchiếu tỏachiếu soiánh sángsáng chóirọishines
tỏa sángchiếu sángbóngtoả sángsoi sángchiếu tỏachiếu soiánh sángsáng chóirọishone
tỏa sángchiếu sángbóngtoả sángsoi sángchiếu tỏachiếu soiánh sángsáng chóirọispreading
lây lanlan rộnglantrải rộngtrảitruyền báchênh lệchtruyềnphát tánrảiemanate
phát raxuất phátbắt nguồntỏa raphát sinhrelease
{-}
Phong cách/chủ đề:
A cold light shined.Tỏa ra vibes tích cực.
Give off positive vibes.Nhiệt thành mà họ tỏa ra.
The warmth they gave off.Mặt trời tỏa ra nhiều loại bức xạ.
The sun emits many types of radiation.Tôi yêu năng lượng khuấy động mà nó tỏa ra.
I just love the energy it gives off.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từra ngoài nguyên nhân gây ralối rara nước ngoài vụ việc xảy rara bên ngoài sự kiện xảy ravấn đề xảy rara biển ra tù HơnSử dụng với trạng từtạo rađưa ranhận radiễn ratìm ramở rađặt ratung raviết raphát raHơnSử dụng với động từthoát ra khỏi bước ra khỏi đi ra khỏi tách ra khỏi sản sinh ranhảy ra khỏi chạy ra khỏi mở mắt radi chuyển ra khỏi xảy ra ngay HơnNăng lượng tỏa ra trong phản ứng hạt nhân.
Energy released in nuclear reactions.Áp lực kinh khủng đang tỏa ra từ cô ấy.
Dreadful pressure was being given off from her.Mặt trời tỏa ra nhiều loại bức xạ khác nhau.
The sun emits different types of radiation.Nhưng nó tiếp tục bay, tỏa ra ánh sáng màu bạc.
But it continued to fly, emitting silver light.Mặt trời tỏa ra nhiều loại bức xạ khác nhau.
The sun gives off different kinds of radiation.Bấy giờ ánh sáng của ngươi sẽ tỏa ra như rạng đông;
Then your light will shine like the sunrise;Đảm bảo logo tỏa ra tầm quan trọng của giáo dục.
Ensure the logo emanates the significance of education.Nó tỏa ra từ cô ấy trong vài năm trước khi cô ấy chết.
She gave it to her a couple of years before she died.Tôi thích vì cậu ấy tỏa ra rất nhiều năng lượng.
I like that he gives off so much energy.Mặt trời tỏa ra 3 bước sóng của ánh sáng cực tím.
The sun gives off three wavelengths of ultraviolet light.Hai onee- sama tuyệt vời tỏa ra khí chất cao quý.
The two great onee-samas who gave off a noble atmosphere.Mặt trời tỏa ra những tia sáng có thể giúp và làm hại chúng ta.
The sun gives off rays of light that can help and harm us.Đêm hôm đó, một ánh sáng huyền diệu tỏa ra từ cái thùng.
That night, a miraculous light emanated from the trunk.Cơn đau này có thể tỏa ra toàn bộ lưng của người phụ nữ.
This pain may radiate down the entire back of the woman.Rất bình tĩnh, chậm rãi,một nụ cười tỏa ra trên gương mặt nàng.
Very calmly, slowly, a smile spread across her face.Sự tự tin mà họ tỏa ra dễ dàng chinh phục trái tim nam giới.
The confidence that they exude can easily win over hearts.Cảm nhận nguy hiểm, giả vờ chết, tỏa ra mùi khó chịu.
Sensing danger, pretend to be dead, exuding an unpleasant smell.Khi ánh sáng tỏa ra ngoài, tòa nhà đang sản sinh năng lượng.
When its lights shine outward, the building is making energy.Nhiệt lượng còn lại là tỏa ra môi trường xung quanh.
The remaining 90% is given off as heat to the surrounding environment.Tia bức xạ tỏa ra từ căn phòng này sẽ giết bất cứ ai trừ tôi.
The radiation released inside this chamber will kill anyone other than me.Trứng của Ashwinder có màu đỏ lấp lánh và tỏa ra nhiệt độ rất cao.
Ashwinder eggs are brilliant red and give off intense heat.Là một số thiết bị tỏa ra nhiều ion dương gây hại cho thân thể.
Are the devices emitting more harmful positive ions in the body.Nhiệt tỏa ra là không đáng kể thậm chí sau 18 giờ sử dụng liên tục.
The heat emitted is unnoticeable even after 18 hours of continuous usage.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0455 ![]()
![]()
tòa phúc thẩm liên bangtoả sáng

Tiếng việt-Tiếng anh
tỏa ra English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tỏa ra trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đang tỏa rais radiatingwas emittedsẽ tỏa rawill radiatewould radiatereleasenó tỏa rait radiatesit gives offcó thể tỏa racan radiatemay radiatenăng lượng tỏa raenergy radiatingthe energy releasednhiệt tỏa rathe heat radiatingTừng chữ dịch
tỏađộng từradiateemittỏadanh từshinespreadtỏagive offrahạtoutoffrađộng từgomakecame STừ đồng nghĩa của Tỏa ra
lây lan lan rộng lan trải rộng trải truyền bá spread chênh lệch phát tán thải ra rải phết dang rộng bức xạTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Toả Ra Tiếng Anh Là Gì
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỎA RA - Translation In English
-
• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
-
Toả Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Từ điển Việt Anh "tỏa Ra" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
'toả Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ý Nghĩa Của Emit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Radiate - Wiktionary Tiếng Việt
-
"nhiệt Lượng Tỏa Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Covid: Việt Nam Cần Giải Thích Về Thời Hạn Và Lộ Trình Ra Khỏi Phong ...