TỎA RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỎA RA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từtỏa ra
Ví dụ về việc sử dụng Tỏa ra trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từra ngoài nguyên nhân gây ralối rara nước ngoài vụ việc xảy rara bên ngoài sự kiện xảy ravấn đề xảy rara biển ra tù HơnSử dụng với trạng từtạo rađưa ranhận radiễn ratìm ramở rađặt ratung raviết raphát raHơnSử dụng với động từthoát ra khỏi bước ra khỏi đi ra khỏi tách ra khỏi sản sinh ranhảy ra khỏi chạy ra khỏi mở mắt radi chuyển ra khỏi xảy ra ngay Hơn
Năng lượng tỏa ra trong phản ứng hạt nhân.
Tôi thích vì cậu ấy tỏa ra rất nhiều năng lượng.Xem thêm
đang tỏa rais radiatingwas emittedsẽ tỏa rawill radiatewould radiatereleasenó tỏa rait radiatesit gives offcó thể tỏa racan radiatemay radiatenăng lượng tỏa raenergy radiatingthe energy releasednhiệt tỏa rathe heat radiatingTừng chữ dịch
tỏađộng từradiateemittỏadanh từshinespreadtỏagive offrahạtoutoffrađộng từgomakecame STừ đồng nghĩa của Tỏa ra
lây lan lan rộng lan trải rộng trải truyền bá spread chênh lệch phát tán thải ra rải phết dang rộng bức xạTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Toả Ra Tiếng Anh Là Gì
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỎA RA - Translation In English
-
• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
-
Toả Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Từ điển Việt Anh "tỏa Ra" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
'toả Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ý Nghĩa Của Emit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Radiate - Wiktionary Tiếng Việt
-
"nhiệt Lượng Tỏa Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Covid: Việt Nam Cần Giải Thích Về Thời Hạn Và Lộ Trình Ra Khỏi Phong ...