Tỏa Sáng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ tỏa sáng tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | tỏa sáng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tỏa sáng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tỏa sáng tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tỏa sáng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tỏa sáng tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - かがやく - 「輝く」 - ひかりかがやく - 「光り輝く」 - ひかる - 「光る」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "tỏa sáng" trong tiếng Nhật
- - Cái khuyên tai bằng kim cương tỏa sáng lấp lánh trên tai cô ấy.:彼女の耳にはダイヤのイアリングが輝いていた。
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tỏa sáng trong tiếng Nhật
* v - かがやく - 「輝く」 - ひかりかがやく - 「光り輝く」 - ひかる - 「光る」Ví dụ cách sử dụng từ "tỏa sáng" trong tiếng Nhật- Cái khuyên tai bằng kim cương tỏa sáng lấp lánh trên tai cô ấy.:彼女の耳にはダイヤのイアリングが輝いていた。,
Đây là cách dùng tỏa sáng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tỏa sáng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới tỏa sáng
- đôi bên tiếng Nhật là gì?
- diều hâu tiếng Nhật là gì?
- ngói gỗ tiếng Nhật là gì?
- hệ thống hai dây tiếng Nhật là gì?
- bài hát cách mạng tiếng Nhật là gì?
- trái ý tiếng Nhật là gì?
- đợi chờ tiếng Nhật là gì?
- sự truyền qua không trung tiếng Nhật là gì?
- cầm bút tiếng Nhật là gì?
- cán dài tiếng Nhật là gì?
- người đề xướng tiếng Nhật là gì?
- nhu ngược tiếng Nhật là gì?
- sáo ocarina tiếng Nhật là gì?
- gập gềnh tiếng Nhật là gì?
- áo vét ngắn tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Toả Sáng Trong Tiếng Nhật
-
Bể Bơi, đàn Piano, Toả Sáng Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Toả Sáng Tiếng Nhật Là Gì?
-
Tỏa Sáng/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Tỏa Sáng Trong Tiếng Nhật, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Trạng Từ Trong Tiếng Nhật
-
[Thực Tập Sinh đạt N2] Duy Hiếu: “Nếu Bạn Muốn Toả Sáng Vào Ngày ...
-
Shines Lấp Lánh Ngôi Sao Nhỏ – Phiên Bản Tiếng Nhật - Suki Desu
-
Hikari – Ánh Sáng – Điều Tra ý Nghĩa Tiếng Nhật - Suki Desu
-
Từ Tượng Thanh Tượng Hình Trong Tiếng Nhật (tiếp) - Viblo
-
Phân Biệt 光る, 輝く, 照る, 映える Và 閃く - Team Hoppi
-
Tỏa Sáng Sao đôi - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại
-
Đặt Câu Với Từ "toả Sáng"
-
Đặt Câu Với Từ "toả Sáng"
-
Sáng Tháng Nǎm - Tố Hữu (5-1951) - UBND Tỉnh Quảng Bình
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì - Redeal
-
Tỏa Sáng Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau - Trình Dịch Từ Đa ...
-
Likee - Giúp Bạn Toả Sáng Trên App Store
-
[Từ Vựng] Từ Láy Trong Tiếng Nhật (P2) 1) はらはら (Harahara) : Diễn ...
-
Đào Tạo Tiếng Nhật Bài Bản Và Chuyên Sâu.
tỏa sáng (phát âm có thể chưa chuẩn)