Toát Ra Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toát ra" thành Tiếng Anh
breathe là bản dịch của "toát ra" thành Tiếng Anh.
toát ra + Thêm bản dịch Thêm toát raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breathe
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toát ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "toát ra" có bản dịch thành Tiếng Anh
- hơi thoảng toát ra aura
- hương toát ra aura
Bản dịch "toát ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toát Ra Là Gì
-
Toát - Wiktionary Tiếng Việt
-
Toát Là Gì, Nghĩa Của Từ Toát | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "toát" - Là Gì?
-
'toát' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Toát Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Toát Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Toát Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Toát Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mồ Hôi Lạnh: Nguyên Nhân, Cách điều Trị | Vinmec
-
Đổ Mồ Hôi Có Phải đang đốt Mỡ Thừa? - Báo Lao động
-
Giải đáp: Ra Mồ Hôi Nhiều Có Giảm Cân Không? | Medlatec
-
5 Nguyên Nhân Chính Dẫn đến Tình Trạng đổ Mồ Hôi Lạnh
-
[Cảnh Giác] Triệu Chứng Ớn Lạnh Ra Mồ Hôi Là Bệnh Gì? Cách Xử ...
-
13 Nguyên Nhân Khiến Bạn đổ Mồ Hôi Lạnh Bất Thường - Hello Bacsi
-
TOÁT RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đổ Mồ Hôi Trộm Cảnh Báo Nhiều Bệnh Nguy Hiểm
-
Chóng Mặt ù Tai Toát Mồ Hôi: Dấu Hiệu Bệnh Lý Nguy Hiểm Chớ Nên ...
-
Làm Gì Khi đổ Mồ Hôi Quá Nhiều?
-
Mồ Hôi – Wikipedia Tiếng Việt