• Toes, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Caùc Ngoùn Chaân, Ngón Chân
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "toes" thành Tiếng Việt
caùc ngoùn chaân, ngón chân là các bản dịch hàng đầu của "toes" thành Tiếng Việt.
toes nounPlural form of toe. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm toesTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
caùc ngoùn chaân
ssa.gov -
ngón chân
I have a pain in my little toe.
Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toes Trong Tieng Anh Co Nghia La Gi
-
Ý Nghĩa Của Toe Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Toes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Toe - Từ điển Anh - Việt
-
"toes" Là Gì? Nghĩa Của Từ Toes Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
TOE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Toe, Từ Toe Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Toe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Toe Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Toes Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
"Ngón Chân" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
“Step On” Là Gì, Cấu Trúc Cụm Từ Step On Trong Câu Tiếng Anh
-
Treading Water Nghĩa Là Gì? - BBC News Tiếng Việt
-
Thành Ngữ 'KEEP YOU ON YOUR TOES' Nghĩa Là Gì?
-
Thành Ngữ Stay On Your Toes! - Dịch Thuật Lightway