Toes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ toes tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | toes (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ toesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
toes tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ toes trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ toes tiếng Anh nghĩa là gì.
toe /tou/* danh từ- ngón chân=big toe+ ngón chân cái=little toe+ ngón chân út=from top to toe+ từ đầu đến chân- mũi (giày, dép, ủng)- chân (tường)- phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn!to tread on someone's toes- (xem) tread!to turn up one's toes- chết, bỏ đời* ngoại động từ- đặt ngón chân vào- đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất)- (thể dục,thể thao) sút (bóng)- (thông tục) đá đít=to toe someone+ đá đít ai!to toe in- đi chân chữ bát!to toe in- đi chân chữ bát!to toe out- đi chân vòng kiềng!to toe the line- đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua)- tuân mệnh lệnh, phục tùng (đảng của mình)!to make someone toe the line- bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua)- bắt ai phục tùng
Thuật ngữ liên quan tới toes
- glans tiếng Anh là gì?
- variates tiếng Anh là gì?
- non sequitur tiếng Anh là gì?
- splicing tiếng Anh là gì?
- dramaturgy tiếng Anh là gì?
- window-sill tiếng Anh là gì?
- oblongs tiếng Anh là gì?
- Entrepreneurship tiếng Anh là gì?
- forgot tiếng Anh là gì?
- ridding tiếng Anh là gì?
- ubiety tiếng Anh là gì?
- sine die tiếng Anh là gì?
- frapping tiếng Anh là gì?
- alphabetizing tiếng Anh là gì?
- bordered tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của toes trong tiếng Anh
toes có nghĩa là: toe /tou/* danh từ- ngón chân=big toe+ ngón chân cái=little toe+ ngón chân út=from top to toe+ từ đầu đến chân- mũi (giày, dép, ủng)- chân (tường)- phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn!to tread on someone's toes- (xem) tread!to turn up one's toes- chết, bỏ đời* ngoại động từ- đặt ngón chân vào- đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất)- (thể dục,thể thao) sút (bóng)- (thông tục) đá đít=to toe someone+ đá đít ai!to toe in- đi chân chữ bát!to toe in- đi chân chữ bát!to toe out- đi chân vòng kiềng!to toe the line- đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua)- tuân mệnh lệnh, phục tùng (đảng của mình)!to make someone toe the line- bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua)- bắt ai phục tùng
Đây là cách dùng toes tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ toes tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
toe /tou/* danh từ- ngón chân=big toe+ ngón chân cái=little toe+ ngón chân út=from top to toe+ từ đầu đến chân- mũi (giày tiếng Anh là gì? dép tiếng Anh là gì? ủng)- chân (tường)- phía trước móng sắt ngựa tiếng Anh là gì? ổ đứng tiếng Anh là gì? ổ chặn!to tread on someone's toes- (xem) tread!to turn up one's toes- chết tiếng Anh là gì? bỏ đời* ngoại động từ- đặt ngón chân vào- đóng mũi (giày) tiếng Anh là gì? vá (mạng) đầu mũi (bít tất)- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) sút (bóng)- (thông tục) đá đít=to toe someone+ đá đít ai!to toe in- đi chân chữ bát!to toe in- đi chân chữ bát!to toe out- đi chân vòng kiềng!to toe the line- đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua)- tuân mệnh lệnh tiếng Anh là gì? phục tùng (đảng của mình)!to make someone toe the line- bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua)- bắt ai phục tùng
Từ khóa » Toe Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Toe Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Toe - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Toe, Từ Toe Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Toe - Wiktionary Tiếng Việt
-
TOE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"toes" Là Gì? Nghĩa Của Từ Toes Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Toe Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Cách Dùng To Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
8 Hậu Tố Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Danh Sách 30+ Tiền Tố (PREFIX) Phổ Biến Trong Tiếng Anh
-
TOE Là Gì? -định Nghĩa TOE | Viết Tắt Finder
toes (phát âm có thể chưa chuẩn)