Tôi đã Bỏ Bê Việc Học Tiếng Anh Lâu Rồi Dịch
- Văn bản
- Lịch sử
Kết quả (Anh) 2:[Sao chép]Sao chép! I've neglected to learn English for a long time. đang được dịch, vui lòng đợi..
Kết quả (Anh) 3:[Sao chép]Sao chép! I've been out of school for a long time.<br> đang được dịch, vui lòng đợi..
Các ngôn ngữ khác - English
- Français
- Deutsch
- 中文(繁体)
- 日本語
- 한국어
- Español
- Português
- Русский
- Italiano
- Nederlands
- Ελληνικά
- العربية
- Polski
- Català
- ภาษาไทย
- Svenska
- Dansk
- Suomi
- Indonesia
- Tiếng Việt
- Melayu
- Norsk
- Čeština
- فارسی
- Bảy tháng
- Tất cả
- customers were livid
- đoạn đầu trong thư
- Duy trì
- cung cấp trực tiếp
- Protein Conversion Factor
- supply
- 7 tháng bên nhau
- Duy trì thói quen học tập tốt hơn
- Hall of Industry, 3:00-5.00 P.M. daily.
- QUY ĐỊNH KHEN THƯỞNG
- Tổng số nấm men và nấm mốc
- sáp thơm
- Have you started to promote
- miễn trừ thuê đất
- 8 lĩnh vực kinh doanh của VinGroup
- sáp thơm
- có những bước thăng tiến trong sự nghiệp
- Mức PA
- nghe nhìn tranh
- Hall of
- livid
- cung cấp trực tiếp
Copyright ©2026 I Love Translation. All reserved.
E-mail:
Từ khóa » Bỏ Bê Việc Học Tiếng Anh
-
Bỏ Bê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bỏ Bê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Neglecting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BỎ BÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhiều Người Tiếc Nuối Vì Bỏ Bê Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bỏ Bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
BỎ BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghi Vấn Giấy Phép Hoạt động Của Trung Tâm Anh Ngữ Bị Tố Bỏ Bê ...
-
8 ĐIỀU BẠN CẦN DỪNG LẠI KHI HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP - Pasal
-
Bỏ Bê - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
BỎ DỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Neglect - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Bê" - Là Gì?
-
Bỏ Bê - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI LỚN TUỔI HIỆU ...