Tôi đói Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "tôi đói" thành Tiếng Trung
我很餓, 我很饿, 我餓了 là các bản dịch hàng đầu của "tôi đói" thành Tiếng Trung.
tôi đói + Thêm bản dịch Thêm tôi đóiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
我很餓
Phrasebởi vì tôi nhận thấy rằng khi tôi đói, tôi rất cọc cằn.
因为发现当我很饿的时候,我是真的很生气。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
我很饿
Phrasebởi vì tôi nhận thấy rằng khi tôi đói, tôi rất cọc cằn.
因为发现当我很饿的时候,我是真的很生气。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
我餓了
PhraseTôi đói rồi, chúng ta ăn cái gì đó đi
我 餓 了. 我 想 吃 東西
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
我饿了
PhraseTôi đói rồi, chúng ta ăn cái gì đó đi
我 餓 了. 我 想 吃 東西
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tôi đói " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tôi đói" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đói Trong Tiếng Trung
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Chủ đề: Tôi đói Rồi - Hán Ngữ Trác Việt
-
đói Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khẩu Ngữ Về Chủ đề "Tôi đói" - Tiếng Trung Thăng Long
-
Bài Nghe Tiếng Trung 5 : Tôi đói Rồi
-
Nói Tôi đói Bụng Bằng Tiếng Trung
-
Đói Bụng Qúa Tiếng Trung Nói Như Thế Nào? - 好餓喔 - YouTube
-
Tra Từ: 餓 - Từ điển Hán Nôm
-
Những Từ Vựng Trái Nghĩa Và Phản Nghĩa Trong Tiếng Trung
-
Giải Nghĩa, Hướng Dẫn Viết Các Nét – 饿 - Học Tiếng Trung Quốc
-
Những Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Trung đơn Giản Mà Bạn Nên Biết
-
Tiếng Trung | Cụm Từ & Mẫu Câu - Du Lịch | Du Lịch Nói Chung
-
# đói Tiếng Trung Là Gì? | Luyệ
-
Đói Bụng Tiếng Nhật Là Gì? - SGV