TÔI KHÔNG BIẾT ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TÔI KHÔNG BIẾT ĐẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi không biết đấy
i didn't know that
tôi không biết rằng
{-}
Phong cách/chủ đề:
I had no idea.Vậy mà tôi không biết đấy.
Don't I know it.Tôi không biết đấy.
I don't see it.Thế à, thế mà tôi không biết đấy.
Really? I didn't know that.Tôi không biết đấy.
I don't know that.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbiết cách em biếtcậu biếtcon biếtcảnh sát cho biếtbiết nơi biết sự thật biết nhau chị biếtbiết cậu HơnSử dụng với trạng từchưa biếtbiết rõ đều biếtchẳng biếtcũng biếtluôn biếtbiết nhiều hơn biết rất ít biết rất rõ chả biếtHơnSử dụng với động từcho biết thêm biết bao nhiêu báo cáo cho biếtđể biết liệu muốn biết liệu biết sử dụng thông báo cho biếtcho biết quyết định muốn được biếtcho biết nghiên cứu HơnThế à cô Mùi, tôi không biết đấy..
The water smell, I don't know.Tôi không biết đấy.
I didn't know that.Bố thằng nhóc gọi nó là Cu Tí, nhưng tôi không biết đấy có phải tên thật của nó hay không..
His dad called him Dickie-boy, but I don't know if that was his real name.Tôi không biết đấy.
I don't know, stuff.Ồ, tôi không biết đấy.
Oh, oh, I didn't know that.Tôi không biết đấy.
I don't know that that's true.Ồ, tôi không biết đấy.
Oh, I didn't know that.- Mm-hmm.Tôi không biết đấy, xin lỗi.
I didnt know that. I'm sorry.Ồ, tôi không biết đấy.
I don't know about all that.Tôi không biết đấy là gì.
I don't know what that is.Nhưng tôi không biết đấy có phải là người đã ném Neosporin không..
But I don't know if it's same people who try to Neosporin salon.Tôi không biết đấy là bố ông.
I-I didn't know he was your father.Tôi không biết chuyện đấy là thật hay là giả”.
Not known if this is true or false.".Thậm chí tôi còn không biết đấy là gì, nhưng nó đã được đăng trên đó," Baker cười.
I don't even know what that is, but it was on there,” Baker laughs.Tôi không biết chuyện đó đấy..
I didn't know that.Tôi không biết cậu vẽ đấy..
I didn't know you painted.Tôi không biết điều đó đấy..
I don't know about that.Tôi không biết, tôi thề đấy..
I don't know, I swear.Tôi không biết tên đấy nói gì đâu á.
I don't know what he's talking about.Tôi không biết tại sao đấy..
I don't know why.Tôi không biết. Tôi thề đấy!”!
I didn't know, I swear!Tôi không biết việc đó đấy..
I wasn't aware of that.Oh tôi không biết điều đó đấy..
Oh I didn't know that.Tôi không biết thế giới đấy như thế nào.
I don't know that world at all.Tôi không hề biết đấy.
I had no idea.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 4671, Thời gian: 0.0336 ![]()
tôi không biết đâytôi không biết đi đâu

Tiếng việt-Tiếng anh
tôi không biết đấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tôi không biết đấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tôiđại từimemykhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailbiếtđộng từknowtellunderstandlearnbiếtbe awaređấyđại từityouyaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Không Biết đấy Là Gì
-
KHÔNG BIẾT ĐÂY In English Translation - Tr-ex
-
Không Biết Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Biết Thì Nói Là Biết, Không Biết Thì Nói Là Không Biết, ấy Là Biết Vậy
-
Nếu Bạn Không Biết đây Là Gì, Thì Xin Lỗi Chúng Ta Không Cùng đẳng ...
-
Không Biết đây Là Gì Luôn - YouTube
-
Không Biết đây Là Cái Gì Luôn - YouTube
-
Không Biết Gọi đây Là Gì??? - YouTube
-
Biết Và Không Biết - Phật Học
-
Nhiều Người Không Biết đây Là Chữ Gì, Còn Bạn? - VnExpress
-
Nhiều Người Không Biết đây Là Món Gì, Còn Bạn? - VnExpress