Tối Nghĩa Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tối nghĩa" thành Tiếng Anh
obscure, ambiguous, cloudy là các bản dịch hàng đầu của "tối nghĩa" thành Tiếng Anh.
tối nghĩa + Thêm bản dịch Thêm tối nghĩaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
obscure
adjectiveThứ ba, phải dịch càng sát nguyên văn càng tốt mà không tối nghĩa.
Third, the translation should be as literal as possible without obscuring the meaning.
GlosbeMT_RnD -
ambiguous
adjectiveTôi nhận ra rằng đó là một phát biểu tối nghĩa.
I realize that's an ambiguous statement.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cloudy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- oracular
- ambiguity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tối nghĩa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tối nghĩa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tối Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Tối Nghĩa Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TỐI NGHĨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ambiguity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
TỐI NGHĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỐI NGHĨA - Translation In English
-
Ambiguousness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Meaning Of 'tối Nghĩa' In Vietnamese Dictionary
-
Bóng Tối – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] Hiểu Và Dịch Tiểu Từ Well Của Tiếng Anh Như Một Dấu Hiệu Diễn Ngôn
-
Cấu Trúc Phủ định: Các Câu Tối Nghĩa - Học Tiếng Anh
-
Những Từ Tiếng Anh Hay Có Thể Bạn Không Hề Biết Tới - Eng Breaking
-
Từ điển Việt Anh "tối Nghĩa" - Là Gì?