Tồi Tệ - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
atrocious, bad, mean are the top translations of "tồi tệ" into English.
tồi tệ + Add translation Add tồi tệVietnamese-English dictionary
-
atrocious
adjectiveTình trạng kinh tế ở nước Đức trong thời hậu chiến rất tồi tệ.
The economic situation in postwar Germany was atrocious.
GlosbeMT_RnD -
bad
adjectiveCon thật là một là người vợ tồi tệ và một người mẹ xấu xa!
For what are you but a bad wife, And a bad mother!
GlosbeMT_RnD -
mean
adjective verb nounNếu súng được móc ra thì sự việc sẽ tồi tệ lắm đấy.
If he pull the gun out, that means he serious.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- putrid
- awful
- awfully
- badly
- deplorable
- unspeakable
- worse
- abominable
- damn
- dreadful
- lousy
- rotten
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tồi tệ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tồi tệ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Từ Tồi Tệ Trong Tiếng Anh
-
TỒI TỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tồi Tệ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tồi Tệ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
TỒI TỆ - Translation In English
-
THẬT TỒI TỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỰC SỰ TỒI TỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Từ Nói Lên Sự Tồi Tệ.
-
Tồi Tệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Tồi Tệ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
8 Cách Nói "Tôi Mệt/Tôi Có Một Ngày Tồi Tệ Trong Tiếng Anh"
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Chất Lượng Gói Ngôn Ngữ Việt Cho Moodle Quá Tồi Tệ
-
Tồi Tệ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Diễn Tả Tâm Trạng Buồn Chán - Ecorp English