Tối Thiểu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tối thiểu" thành Tiếng Anh
minimum, least, bare là các bản dịch hàng đầu của "tối thiểu" thành Tiếng Anh.
tối thiểu + Thêm bản dịch Thêm tối thiểuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
minimum
nounlowest limit
Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
She did the bare minimum.
en.wiktionary.org -
least
determinerĐiều tối thiểu bạn nên làm là hãy trả lời tôi.
The least you could do is to answer me.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bare
adjectiveCô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
She did the bare minimum.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- minima
- minimal
- knock-down
- at least
- min
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tối thiểu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tối thiểu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tối Thiểu Vietnamese To English
-
TỐI THIỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỐI THIỂU In English Translation - Tr-ex
-
TỐI THIỂU NÀY In English Translation - Tr-ex
-
Tối Thiểu - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tối Thiểu In English
-
Tối Thiểu In English. Tối Thiểu Meaning And Vietnamese To English ...
-
VDict - Definition Of Tối Thiểu - Vietnamese Dictionary
-
Tra Từ Tối Thiểu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Results For Tối Thiểu Translation From Vietnamese To English
-
Mức Lương Mong Muốn Tối Thiểu In English With Examples
-
Minimum | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Mua Vietnamese English Translator - Microsoft Store Vi-VN
-
[PDF] English Vietnamese – Tiếng Việt New Covid-19 Restrictions Are Now ...
-
Definition Of Tối Thiểu? - Vietnamese - English Dictionary