Tởm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Tởm" thành Tiếng Anh

offensive, sicken, stink là các bản dịch hàng đầu của "Tởm" thành Tiếng Anh.

tởm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • offensive

    adjective noun

    Thế nên, chắc chắn Đức Giê-hô-va cũng ghê tởm những phong tục ấy.

    No doubt he finds such celebrations just as offensive today.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • sicken

    verb

    Bọn Đức sẽ phải ghê tởm chúng ta...

    And the German will be sickened by us.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • stink

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nauseate
    • foul
    • scunner
    • unsavoury
    • pox
    • nauseous
    • chatty
    • shucks
    • stank
    • stunk
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tởm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Tởm" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • sự tởm
  • điều ghê tởm
  • việc ghê tởm
  • tính chất ngấy tởm
  • kinh tởm abominable · abominate · black · carrion · disgustedly · disgustful · disgusting · faint · foul · gruesome · horrible · loathe · nasty · nauseate · noisome · offensive · repellent · revolting · sickening · stank · stink · stunk · vile · vilely · vileness
  • sự kinh tởm
  • làm tởm repel · repellent
  • sự ghê tởm
xem thêm (+24) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Tởm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tởm Nghĩa Tiếng Anh Là Gì