Tôn Giáo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
religion, religious, spiritual là các bản dịch hàng đầu của "tôn giáo" thành Tiếng Anh.
tôn giáo noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm tôn giáoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
religion
nounsystem of beliefs dealing with soul, deity and/or life after death [..]
Một tôn giáo lấy nỗi sợ hãi làm động lực thì không phải là một tôn giáo tốt.
A religion that uses fear as a motivator is not a good religion.
en.wiktionary.org -
religious
adjectiveconcerning religion
en.wiktionary.org -
spiritual
adjectiveAnh có một vấn đề về tôn giáo anh phải đối với trí tuệ nhân tạo
He has a spiritual issue with artificial intelligence.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
religion
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tôn giáo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tôn giáo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôn Giáo In Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo, Tín Ngưỡng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Và Tín Ngưỡng (phần 1) - Leerit
-
TÔN GIÁO - Translation In English
-
TÔN GIÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
130+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo, Tín Ngưỡng - Du Học TMS
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Thông Dụng
-
Tôn Giáo - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Tôn Giáo – Ngoại Ngữ You Can
-
"Tôn Giáo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về ... - Trung Tâm Ngoại Ngữ Việt Mỹ
-
Tôn Giáo Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Mà Bạn Cần Biết
-
Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Tôn Giáo Và Tín Ngưỡng
-
7 30+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Và Tín Ngưỡng Mới Nhất