Tồn Tại Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
exist, hangover, be là các bản dịch hàng đầu của "tồn tại" thành Tiếng Anh.
tồn tại + Thêm bản dịch Thêm tồn tạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
exist
verbto be [..]
Người dùng bạn muốn gởi tin này đến không tồn tại. Vui lòng thử tên khác.
The user you to want to send this message to does not exist. Please try with another username.
en.wiktionary.org -
hangover
nounillness caused by heavy drinking [..]
en.wiktionary.org -
be
verbTo have existence.
Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.
Communism will never be reached in my lifetime.
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- last
- endure
- existing
- subsist
- to exist
- to last
- abide
- been
- eternal
- existence
- existent
- going
- is
- remain
- subsistent
- survive
- was
- were
- alive
- reign
- veisalgia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tồn tại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tồn tại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tồn Tại Bằng Tiếng Anh
-
"Tồn Tại" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TỒN TẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tồn Tại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Tồn Tại Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tồn Tại' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
ĐÃ TỒN TẠI , NHƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỈ TỒN TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Exist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tồn Tại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ngôn Ngữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Vẫn Còn Tồn Tại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì