Tổn Thất - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
loss, damage, harm là các bản dịch hàng đầu của "tổn thất" thành Tiếng Anh.
tổn thất + Thêm bản dịch Thêm tổn thấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
loss
nounBên tôi sẽ giải quyết tất cả mọi khiếu nại về tổn thất tài sản hợp lý.
My office is going to be processing any and all reasonable claims of property loss.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
damage
nounTối nay có thể cậu ấy đã gây ra rất nhiều tổn thất.
He could have done a lot of damage tonight.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
harm
nounNếu không bị tổn thất gì, thì không sao cả đúng không?
If no harm has been done, then isn't it okay?
GlosbeMT_RnD -
losses
nounBên tôi sẽ giải quyết tất cả mọi khiếu nại về tổn thất tài sản hợp lý.
My office is going to be processing any and all reasonable claims of property loss.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tổn thất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tổn thất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổn Thất In Eng
-
TỔN THẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỔN THẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GÂY TỔN THẤT In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tổn Thất Bằng Tiếng Anh
-
Definition Of Tổn Thất - VDict
-
Results For Tổn Thất Translation From Vietnamese To English
-
Tổn Thất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Tổn Thất? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tổn Thất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tổn Thất Lan | Vietnamese To English | Other
-
Bồi Thường Thiệt Hại Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Collateral Damage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
30+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bảo Hiểm - Update 2022-2025