"ton Ton" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ton Ton Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"ton ton" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ton ton

- Nói dáng trẻ con chạy, bước ngắn và nhanh: Ton ton chạy ra đón mẹ.

np. Chỉ dáng đi hay chạy nhanh. Ton ton chạy về nhà. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tonton Là Con Gì