Tonton Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Pháp - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "tonton" thành Tiếng Việt

bác, cậu, chú là các bản dịch hàng đầu của "tonton" thành Tiếng Việt.

tonton noun masculine ngữ pháp

Frère du père ou de la mère de quelqu'un.

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bác

    noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) bác, chú, cậu [..]

    Une petite bière pour Tonton Jake.

    Chút bia cho bác Jake.

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • cậu

    noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) bác, chú, cậu

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • chú

    noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) bác, chú, cậu [..]

    Cette famille était chaleureuse et affectueuse, et « tonton Joe » traitait sa femme et ses enfants avec respect.

    Gia đình họ rất hạnh phúc và yêu thương nhau, chú Joe tôn trọng vợ và các con.

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tonton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tonton Là Con Gì