Tồn Vong Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tồn vong" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tồn vong" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tồn vong trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "tồn vong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tồn Vong Tiếng Việt Là Gì
-
Tồn Vong - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tồn Vong Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tồn Vong" - Là Gì?
-
'tồn Vong' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tồn Vong - Từ điển Việt
-
Tồn Vong
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tồn Vong Là Gì
-
Từ Điển - Từ Tồn Vong Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tồn Vong Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tồn Vong" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'Tự Diễn Biến đe Dọa Sự Tồn Vong Của Đảng' - VnExpress
-
Đẩy Lùi Nguy Cơ ảnh Hưởng đến Sự Tồn Vong Của Chế độ - Bài 3
-
7 Ngày Tồn Vong! [ Mod Mở Khóa Phiên Bản Đầy Đủ Apk + IOS ]