Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc Thông Dụng Nhất
Có thể bạn quan tâm
- VOCA
- Từ vựng
- Ngữ pháp
- Mẫu câu
- Học phát âm
- Giao tiếp
- Luyện viết
- Luyện nói
- Phổ thông
- TOEIC
- IELTS
- Trẻ em
- Trung học cơ sở
- Âm nhạc
- Club
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc thông dụng nhất VOCA đăng lúc 15:51 09/10/2020
Từ vựng là nền tảng đầu tiên của Tiếng Anh. Và trong bất kỳ ngành nghề nào cũng có những thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành. Bài viết này VOCA tổng hợp 100 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành may mặc thông dụng nhất mà bạn cần biết.
- Tổng hợp 100+ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa
- 50 từ vựng tiếng Anh phỏng vấn xin việc thường gặp nhất
- Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo các lĩnh vực
Danh sách từ vựng:
specification
(n)
thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuật
Ví dụ:
The specification of the machine is given in annex B of the report.
measurement
(n)
sự đo lường; phép đo
Ví dụ:
They used the measurements to find exact result.
product range
(n)
dòng sản phẩm
Ví dụ:
It's still a new company with a limited product range.
shoulder
(n)
vai, bờ vai
Ví dụ:
I rested my head on his shoulder.
quality
(n)
chất lượng
Ví dụ:
Quality is important.
inspection
(n)
sự kiểm tra, sự thanh tra
Ví dụ:
The documents are available for inspection.
material
(n)
nguyên vật liệu, chất liệu
Ví dụ:
He always used the best materials.
tolerance
(n)
(sự) khoan dung, chấp nhận
Ví dụ:
We need to show greater tolerance of each other.
sewing
(n)
(việc) may vá, khâu vá
Ví dụ:
My sister likes sewing in free time.
defective
(adj)
có khiếm khuyết, bị lỗi
Ví dụ:
The buyers complain that the goods were defective before shipment.
critical
(adj)
nguy hiểm, nguy kịch
Ví dụ:
The first 24 hours after the operation are the most critical, so the patient needs special treatment.
major
(adj)
lớn, quan trọng, chính
Ví dụ:
Listening remains the major focus.
minor
(adj)
nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Ví dụ:
This is just a(n) minor wound.
blouse
(n)
áo nữ
Ví dụ:
She is wearing a cotton blouse.
coat
(n)
áo choàng, áo khoác
Ví dụ:
How much is this coat?
dress
(v)
mặc quần áo
Ví dụ:
She dressed the children in their best clothes.
glove
(n)
găng tay
Ví dụ:
She has a pair of expensive gloves.
jacket
(n)
áo khoác
Ví dụ:
The keys are in my jacket pocket.
scarf
(n)
khăn choàng cổ
Ví dụ:
A heavy woolen scarf hides most of his face.
skirt
(n)
váy
Ví dụ:
She likes to wear long skirts.
sweater
(n)
áo len
Ví dụ:
I wore a red sweater on Christmas Day.
sweatshirt
(n)
áo nỉ, áo thun tay dài
Ví dụ:
The woman wears a sweatshirt.
fabric
(n)
vải
Ví dụ:
It's cotton fabric.
oil slick
(n)
dầu loang
Ví dụ:
The accident left a large oil slick on the sea.
warp
(v)
làm cong, bẻ quẹo, làm vênh
Ví dụ:
The woman put the clock above the fireplace, and the heat warped it.
waterproof
(adj)
chống thấm, không thấm nước
Ví dụ:
The exoskeletons of fleas are waterproof.
weave
(v)
đan, dệt
Ví dụ:
We saw a woman weave a blanket on our vacation to South America.
wide
(adj)
(độ) rộng
Ví dụ:
The road is 3 metres wide.
winding
(adj)
quanh co, uốn khúc, khúc khuỷu
Ví dụ:
The winding river turned and looped around the bases of the hills.
wrapper
(n)
vỏ gói, giấy gói
Ví dụ:
When she finished eating, she threw the empty wrappers in the trash.
wrinkle
(n)
nếp nhăn
Ví dụ:
There are so many wrinkles on your shirt. You need to iron it.
wrist
(n)
cổ tay
Ví dụ:
She broke her wrist.
zipper
(n)
khóa kéo
Ví dụ:
My zipper is stuck.
Ngành may mặc là nghề nghiệp rất phổ biến hiện nay. Đây là công việc yêu cầu tính chuyên môn cao, theo đó cần có cho mình vốn tiếng Anh chuyên ngành đặc thù riêng. Hôm nay, VOCA giới thiệu cho các bạn các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc cần biết. Cùng tìm hiểu các anh chị nhé!
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc.
1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may
- Specification: Bộ khung tài liệu kỹ thuật
- Measurements: Thông số
- reject: Loại sản phẩm
- shoulder: Vai
- quality: chất lượng
- inspection: Kiểm định, kiểm tra
- material: Chât liệu
- Tolerance: Dung sai
- Sewing: May vá
- Defect: Sản phẩm lỗi
- Critical: Nghiêm trọng
- Major: Lớn
- Minor: Nhỏ
- Blouse: áo cánh
- Coat: áo khoác
- Dress: quần áo
- Earmuff: mũ len che tai
- Glove: bao tay
- Jacket: áo rét
- Leather jacket: áo rét bằng da
- Rain coat: áo mưa
- Scarf: khăn quàng cổ
- Skirt: váy
- Sweater: áo len dài tay
- Sweats: quần áo rộng (để tập thể thao hay mặc ở nhà
- Fabric/Materials inspection: Kiểm tra vải/ vật liệu
- Inline inspection : Kiểm tra chất lượng trong chuyền
- End – line inspection: Kiểm tra chất lượng cuối chuyền
- Pre – final inspection: Kiểm tra trước khi xuất
- Final inspection: Kiểm xuất
- Third party inspection: Kiểm tra bên thứ 3
- Open seam: Bục đường may
- Skipped stitches: Bỏ mũi
- Oil stain: Vết dầu
- Broken stitches: đứt chỉ
- Thread ends: chỉ thừa
- Fullness: Bung
- Run off stitches: May quần áo
- Color shading: Loang mầu
- Armhole depth: Hạ nách
- Assort color: Phối màu
- At waist height: Ở độ cao của eo
- Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động
- Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động
- Automatic sewing machine: Máy may tự động
- Back body: Thân sau
- Back collar height: Độ cao cổ sau
- Back neck insert: Nẹp cổ sau
- Backside collar: Vòng cổ thân sau
- Wale: sọc nỗi (nhung kẻ)
- Warp: sợi dọc
- Wash cloth: khăn rửa mặt
- Washing col fasten: giặt bay màu
- Washing col stain: giặt loang màu
- Washing label: nhãn giặt
- Waterproof: vải không thấm nước
- Weave (v): dệt
- Weft: sợi ngang
- Whipstitch: mũi khâu vắt
- Wide: bề rộng
- Width: khổ vải
- Width flap: có nắp túi
- Width of bottom pocket flap: rộng nắp túi dưới
- Winding: cong
- Wing collar: cổ cánh én
- Without collar: không cổ
- Without lining: không lót
- Without sleeve: không có tay
- Wool lining: lót nổ
- Woolly: áo tay dài, quần áo len
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc.
- Work basket: giỏ khâu
- Work box: hộp đồ khâu vá
- Work table: bàn may
- Workaday clothes: quần áo mặc đi làm
- Worker group: chuyền
- Working specifications: bảng hướng dẫn kỹ thuật
- Wrapper: nhãn trang trí
- Wrinkle: nếp (quần áo)
- Wrist: cổ tay
- Wrist width: độ rộng rộng tay
- Wrong carton contents: nội dung thùng bị sai
- Wrong color: sai màu, lộn màu
- Wrong color complete set: phối bộ lộn màu
- Wrong dimension: sai thông số
- Wrong direction: lộn vị trí
- Wrong information printed: in sai tài liệu
- Wrong position: sai vị trí
- Wrong shape: sai hình dáng
- Wrong size complete set: phối bộ lộn size
- Yard: sợi chỉ, sợi
- Yard count: độ dày chỉ
- Joke neck: cổ lính thuỷ
- Zigzag lockstitches: mũi đôi
- Zipper: dây kéo
- Zipper placket: nẹp dây kéo
- Zipper placket facing: đáp nẹp dây kéo
- Zipper placket opening: miệng túi dây kéo
- Zipper placket seam: ráp nẹp dây kéo
- Zipper pocket: túi dây kéo
2. Tiếng anh chuyên ngành may – Thuật ngữ và những từ viết tắt quan trọng
- CF (center front) : Chính giữa trung tâm mặt trước của sản phẩm áo.
- CB (center back) : Chính giữa trung tâm mặt sau.
- HPS ( High point shoulder) : Điểm đầu vai – Điểm cao nhất của đường may vai trên sản phẩm áo.
- SS ( Size Seam) : Đường may bên sườn của sản phẩm.
- TM (Total measurement) : Cạnh trên cùng của túi là 5inch tính từ điểm đầu vai và 1,5inch từ giữa thân ra.
- SMV (Standard minute value) : SMV co mối quan hệ mật thiết với nghiên cứu thời gian.
- Sample: Hàng mẫu
- Pattern : Mẫu mô tả chính xác hình dạng của sản phẩm.
- CPM: ( Cost per minute ) – Chi phí thời gian.
3 – Cách học tiếng Anh trong ngành may mặc hiệu quả
Để có cách học từ vựng hiệu quả các bạn có thể tìm hiểu về phương pháp của VOCA, thư viện của VOCA có tới hơn 70+ bộ từ chia theo nhiều chuyên ngành nghề khác nhau. Các bạn có thể tìm hiểu tại đây.

Hướng dẫn cách học từ vựng hiệu quả
BỬU BỐI HỌC TỪ VỰNG "VOCA" là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.
để biết thêm thông tin nữa nhé. VOCA.VNNếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 0829905858, hoặc truy cập Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ! Thân ái, VOCA TEAM
"How to learn 3000 English words within 60 days?": Làm thế nào để ghi nhớ 3000 từ vựng trong 60 ngày?
Từ vựng
How To Learn 3000 English Words Within 60 Days? (Bí quyết học 3000 từ vựng trong 60 ngày) là tài liệu được VOCA xây dựng với mục tiêu giúp người học tiếng Anh tìm ra phương pháp hiệu quả để cải thiện vốn từ vựng của mình.
Thảo luận
Liên quan
100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng nhất
90 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng thông dụng nhất
85 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế thông dụng nhất
VOCA
Những ngành học hot năm 2025 - Dễ xin việc, lương cao
Tài khoản Premium là gì? Vì sao bạn nên đăng ký?
Cô sinh viên ĐH xây dựng Hà Nội tự tin nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng
Từ vựng
Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trại
Ebook ~ Big Step TOEIC 1
Ebook ~ Cambridge English Collocations in Use (Advanced)
Ngữ pháp
Tất tần tật cấu trúc how often trong tiếng Anh
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh luyện thi THPT Quốc Gia
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ - 20 điều người học tiếng Anh cần biết
Mẫu câu
Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng để đặt phòng khách sạn
Các mẫu câu ứng dụng cấu trúc về thì trong tiếng Anh (Phần 2)
Những mẫu câu thường gặp trong phần II bài thi TOEIC
Học phát âm
Hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh | nguyên âm /e/ | Vowel /e/
Hướng dẫn cách đánh vần 44 phiên âm tiếng Anh quốc tế IPA
Học phát âm | phần 9: Nguyên âm /OW/ và /AE/
Giao tiếp
Video tiếng Anh giao tiếp theo tình huống (Part 16: Xe đạp này của ai vậy?
100 đoạn hội thoại Tiếng Anh giao tiếp theo tình huống (Phần 7)
73 mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh cần "bỏ túi"
Luyện viết
Academic Writing: tìm hiểu về phương pháp luyện kỹ năng Viết tiếng Anh theo phong cách học thuật)
Phổ thông
Đáp án môn tiếng Anh THPT Quốc gia 2023 (Mã đề: 415)
Đáp án môn tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 (Mã đề: 423)
Đáp án môn tiếng Anh THPT Quốc gia 2023 (Mã đề: 401)
TOEIC
Mẹo làm bài thi TOEIC - Part 4: Bài nói chuyện
600 Essential Words For the TOEIC (Part 6: Computers)
600 Essential Words For the TOEIC (Part 49: Hospitals)
IELTS
Nâng tầm writing bằng loạt từ nối trong tiếng Anh
Top 5 quyển sách luyện từ vựng IELTS hiệu quả nhất
Tất tần tật về kỳ thi IELTS
Trẻ em
Tiếng Anh trẻ em | Chủ đề: Pajama party
Tiếng Anh trẻ em | Chủ đề: Introducing family from photograph
Tiếng Anh trẻ em | Học từ vựng chủ đề: Cơ thể
Trung học cơ sở
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 | Unit 2: Life In The Countryside (Cuộc sống ở miền quê)
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 | Unit 11: Changing Roles In Society - Thay đổi vai trò trong xã hội
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 | Unit 4: Our Customs And Traditions - Phong tục và truyền thống của chúng ta
Âm nhạc
Lời dịch bài hát Someone like you
Lời dịch bài hát Earth Song
Lời dịch bài hát Lost Control
Club
Câu lạc bộ tiếng Anh Master's cup
Câu lạc bộ tiếng Anh Galec 2
Câu lạc bộ tiếng Anh Lesh
Hãy đăng nhập hoặc tạo một tài khoản học miễn phí để bắt đầu bạn nhé
Đăng nhập Đăng ký Hoặc ĐĂNG NHẬP VỚI GOOGLE ĐĂNG NHẬP VỚI FACEBOOK TRANG CHỦ PHƯƠNG PHÁP KHÓA HỌC CỬA HÀNG PREMIUM HỌC BỔNG CÂU CHUYỆN CỘNG ĐỒNG ĐĂNG KÝ ĐĂNG NHẬP Chào mừng bạn, chúng tôi là VOCA! Dưới đây là một số cách nhanh chóng để kết nối với chúng tôi Chat với VOCAChọn gói tài khoản
Hãy chọn VIP nếu bạn muốn học theo từng kỹ năng, hoặc chọn PREMIUM nếu bạn muốn học tất cả.
Học Theo Cấp Độ
Giúp bạn toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ theo lộ trình 7 cấp độ CEFR từ A0 đến C2
BẮT ĐẦU NGAYHọc Theo Kỹ Năng
Giúp bạn toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ theo 7 giải pháp chuyên biệt cho từng kỹ năng
BẮT ĐẦU NGAYHọc Theo Nhu Cầu
Giúp bạn chinh phục các mục tiêu tiếng Anh khác theo nhu cầu học tập cá nhân
BẮT ĐẦU NGAYLuyện Thi Chứng Chỉ
Giúp bạn chuẩn bị kiến thức và kỹ năng làm bài để đạt điểm tốt trong kỳ thi TOEIC, IELTS, CAMBRIDGE
BẮT ĐẦU NGAYDành Cho Học Sinh
Giúp bạn học tốt tiếng Anh theo chương trình học của Bộ GD-ĐT Việt Nam
BẮT ĐẦU NGAY Chọn một kỹ năngĐồng hành cùng bạn học Việt Nam xóa bỏ rào cản Anh ngữ
Nếu bạn là Học sinh, Sinh viên
Đăng ký tham gia VOCA Scholarship để được áp dụng chính sách hỗ trợ học phí
Xem học bổngNếu bạn là Giáo viên tiếng Anh
Đăng ký tham gia VOCA Teachership để giúp học sinh của bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn
Xem học bổng Bạn không thuộc 2 nhóm đối tượng trên?Hãy mở liên kết này trong các trình duyệt Chrome, Safari,... để có trải nghiệm tốt nhất.
Vui lòng nhấn vào menu (dấu ba chấm ở góc trên bên phải) và chọn "Mở bằng trình duyệt bên ngoài".
Từ khóa » Chỉ May Quần áo Tiếng Anh
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc Thông Dụng Nhất ...
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Mặc đầy đủ Nhất - đồng Phục Song Phú
-
Từ Vựng Giao Tiếp Tiếng Anh Chuyên Ngành May
-
Kim Chỉ May đồ Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - IES Education
-
Top 14 Chỉ May Quần áo Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Tổng Hợp Từ Vựng Cần Nhớ
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY MẶC - English Town
-
Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Thời Trang đầy đủ Và ...
-
May Quần áo Tiếng Anh Là Gì
-
May Quần áo Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
200 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc Chất Lượng