Tồng Ngồng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ tồng ngồng tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | tồng ngồng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tồng ngồng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tồng ngồng tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tồng ngồng trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tồng ngồng tiếng Pháp nghĩa là gì.
tồng ngồngdécouvrant ses parties honteuses; tout nu (en parlant surtout des petits garçons)(thường lớn tồng_ngồng) bien grand (et restant encore enfant)Xem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tồng ngồng trong tiếng Pháp
tồng ngồng. découvrant ses parties honteuses; tout nu (en parlant surtout des petits garçons). (thường lớn tồng_ngồng) bien grand (et restant encore enfant).
Đây là cách dùng tồng ngồng tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tồng ngồng trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới tồng ngồng
- thiêu hóa tiếng Pháp là gì?
- đen nhẻm tiếng Pháp là gì?
- bại tiếng Pháp là gì?
- tác phẩm tiếng Pháp là gì?
- véo von tiếng Pháp là gì?
- ngẳng nghiu tiếng Pháp là gì?
- đông bán cầu tiếng Pháp là gì?
- nút bấm tiếng Pháp là gì?
- lắp tiếng Pháp là gì?
- như vậy tiếng Pháp là gì?
- trí dũng tiếng Pháp là gì?
- cắt bom tiếng Pháp là gì?
- khải hoàn ca tiếng Pháp là gì?
- găng tây tiếng Pháp là gì?
- bèo nhèo tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Tồng Ngồng Tiếng Anh Là Gì
-
'tồng Ngồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"tồng Ngồng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "tồng Ngồng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Tồng Ngồng - Từ điển Việt
-
Tồng Ngồng Nghĩa Là Gì?
-
Tồng Ngồng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Tồng Ngồng Dịch Là Gì
-
Từ Tồng Ngồng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cải Ngồng Tiếng Anh Là Gì ? Tên Các Loại Rau Trong Tiếng Anh
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Kèm Phiên âm - AMA
-
Con Trai 17 Tuổi Tắm Xong, Tồng Ngồng đi Ra Nhờ Mẹ Lau Khô Người
-
Glosbe - Ngồng In English - Vietnamese-English Dictionary
tồng ngồng (phát âm có thể chưa chuẩn)