"tonight" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tonight Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"tonight" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tonight

tonight /tə'nait/ (to-night) /tə'nait/
  • night)
      /tə'nait/
  • phó từ & danh từ
    • đêm nay, tối nay
      • tonight it will rain: đêm nay trời sẽ mưa
      • tonight's radio news: tin tức truyền thanh đêm nay

Xem thêm: this evening, this night

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tonight

Từ điển WordNet

    n.

  • the present or immediately coming night

    adv.

  • during the night of the present day; this evening, this night

    drop by tonight

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: this evening this night

Từ khóa » To Night Là Gì