Ý Nghĩa Của Night Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của night trong tiếng Anh nightnoun uk /naɪt/ us /naɪt/

night noun (DARK PERIOD)

Add to word list Add to word list A1 [ C or U ] the part of every 24-hour period when it is dark because there is very little light from the sun: It gets cold at night. I slept really badly last night. I spent the night at Ted's. He took the night ferry/train.   Alex Walker/Moment/GettyImages
  • The snow came down during the night.
  • I'm not feeling very alert today - not enough sleep last night!
  • They work during the night and sleep by day.
  • We were woken in the night by the wail of ambulance sirens.
  • Get a good night's sleep and you'll feel better able to cope.
Days & times of day
  • afternoon
  • afternoons
  • all day
  • am
  • arvo
  • first light
  • gloaming
  • GMT
  • Greenwich Mean Time
  • happy hour
  • next-day
  • nightfall
  • nights
  • nighttime
  • nite
  • tonight
  • undated
  • visiting hours
  • wee small hours
  • white night
Xem thêm kết quả »

night noun (EVENING)

A1 [ C or U ] the period of time between the late afternoon and going to bed; the evening: Let's go out on Saturday night. We've eaten out every night this week. She's a singer in a bar by night and a secretary by day. [ S ] the evening on which a special event happens: When's the last night of your show? The first/opening night of her new movie was a great success. night-night child's expression used as another way of saying good night, usually by or to children: "Night-night, Daddy." "Good night, honey. Sleep well!" Xem thêm the other night on one evening recently: I saw Naomi at the gym the other night. Xem thêm a night out an evening spent at a restaurant, theatre, etc. rather than staying at home: I need a night out with the girls this weekend. Xem thêm
  • She comperes that awful game show on Saturday night.
  • It was lovely to see your mum and dad at the school concert last night.
  • I've been out every night this week.
  • They did a charity performance on the first night, to raise money for AIDS research.
  • I loved that dress you had on last night.
Days & times of day
  • afternoon
  • afternoons
  • all day
  • am
  • arvo
  • first light
  • gloaming
  • GMT
  • Greenwich Mean Time
  • happy hour
  • next-day
  • nightfall
  • nights
  • nighttime
  • nite
  • tonight
  • undated
  • visiting hours
  • wee small hours
  • white night
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Spectacles & performances Celebrations, parties & special occasions

Các thành ngữ

night after night night and day a night on the town nightexclamation   informal uk /naɪt/ us /naɪt/ a friendly way of saying goodbye when you leave someone in the evening or before going to bed or to sleep: Night, sweetheart! Sleep well! So sánh good night Welcoming, greeting & greetings
  • afternoon
  • air kiss
  • aloha
  • ayup
  • bid someone/something adieu
  • cheerio
  • five
  • g'day
  • god
  • hiya
  • lady
  • merry Christmas! idiom
  • mind
  • morning
  • namaskar
  • namaste
  • pleased
  • press the flesh idiom
  • salutation
  • wish
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của night từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

night | Từ điển Anh Mỹ

nightnoun [ C/U ] us /nɑɪt/ Add to word list Add to word list the part of every 24-hour period when it is dark because there is no direct light from the sun: [ C ] I’ll be in Pittsburgh on Tuesday night. [ C ] There was a fire last night in the Tremont section of the Bronx. [ U ] It often gets cold here at night.

Các thành ngữ

night after night night and day (Định nghĩa của night từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của night là gì?

Bản dịch của night

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 黑暗的時段, 夜晚,夜間,黑夜, 晚上… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 黑暗的时段, 夜晚,夜间,黑夜, 晚上… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha noche, noche [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha noite, noite [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt đêm, buổi đêm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रात्र, दुपार संपून संध्याकाळ होते तेव्हापासून ते रात्री झोपे पर्यंतचा वेळ… Xem thêm 夜, 晩, 夜(よる)… Xem thêm gece, akşam, gece yarısına kadar olan süre… Xem thêm nuit [feminine], soir [masculine], (de) nuit… Xem thêm nit… Xem thêm nacht, avond… Xem thêm சூரியனில் இருந்து மிகக் குறைந்த ஒளி வருவதால் இருட்டாக இருக்கும் ஒவ்வொரு 24 மணி நேர காலத்தின் ஒரு பகுதி, பிற்பகலின் பிற்பகுதிக்கும் படுக்கைக்குச் செல்வதற்கும் இடைப்பட்ட காலம், மாலை… Xem thêm रात, देर दोपहर और सोने के समय के बीच की अवधि, शाम… Xem thêm રાત્રિ, રાત… Xem thêm nat, nat-… Xem thêm natt, kväll, mörker… Xem thêm waktu malam, malam… Xem thêm die Nacht, Nacht-…, die Dunkelheit… Xem thêm natt [masculine], kveld [masculine], natt… Xem thêm رات… Xem thêm ніч, вечір, темрява… Xem thêm !TRANSLATE… Xem thêm রাত, নিশি, শেষ বিকেল এবং বিছানায় যাওয়ার মধ্যে সময়কাল… Xem thêm noc, noční… Xem thêm malam… Xem thêm กลางคืน, เวลามืด… Xem thêm noc, wieczór… Xem thêm 밤… Xem thêm notte, sera, di notte… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

niggled niggling nigglingly nigh night night after night idiom night and day idiom night blindness night depository {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của night

  • good night
  • night owl
  • night school
  • opening night
  • all-night
  • hen night
  • Burns Night
Xem tất cả các định nghĩa
  • night after night idiom
  • night and day idiom
  • night-night phrase
  • a night out phrase
  • day and night phrase
  • day and night idiom
  • dead of night idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

bleak

UK /bliːk/ US /bliːk/

If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Flavour of the month (Newspaper idioms)

January 28, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • night (DARK PERIOD)
      • night (EVENING)
      • night-night
      • the other night
      • a night out
    Exclamation
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add night to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm night vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » To Night Là Gì