Tools Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ tools tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | tools (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ toolsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
tools tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tools trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tools tiếng Anh nghĩa là gì.
tool /tu:l/* danh từ- dụng cụ, đồ dùng=gardener's tools+ dụng cụ của người làm vườn- (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai=a tool of new colonialism+ một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới=to make a tool of someone+ lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai!a bad workman quarrels with his tools- (xem) quarrel* ngoại động từ- chế tạo thành dụng cụ- rập hình trang trí (vào gáy sách...)- chạm- (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
Thuật ngữ liên quan tới tools
- squamate tiếng Anh là gì?
- neoclassical tiếng Anh là gì?
- agglomerated tiếng Anh là gì?
- levelling tiếng Anh là gì?
- unmortified tiếng Anh là gì?
- oarless tiếng Anh là gì?
- burred tiếng Anh là gì?
- inhumanetion tiếng Anh là gì?
- eliminated tiếng Anh là gì?
- unload tiếng Anh là gì?
- kinswoman tiếng Anh là gì?
- tea-urn tiếng Anh là gì?
- unofficered tiếng Anh là gì?
- water-flood tiếng Anh là gì?
- facsimile = fax tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tools trong tiếng Anh
tools có nghĩa là: tool /tu:l/* danh từ- dụng cụ, đồ dùng=gardener's tools+ dụng cụ của người làm vườn- (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai=a tool of new colonialism+ một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới=to make a tool of someone+ lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai!a bad workman quarrels with his tools- (xem) quarrel* ngoại động từ- chế tạo thành dụng cụ- rập hình trang trí (vào gáy sách...)- chạm- (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
Đây là cách dùng tools tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tools tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
tool /tu:l/* danh từ- dụng cụ tiếng Anh là gì? đồ dùng=gardener's tools+ dụng cụ của người làm vườn- (nghĩa bóng) công cụ tiếng Anh là gì? lợi khí tiếng Anh là gì? tay sai=a tool of new colonialism+ một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới=to make a tool of someone+ lợi dụng ai tiếng Anh là gì? sử dụng ai làm tay sai!a bad workman quarrels with his tools- (xem) quarrel* ngoại động từ- chế tạo thành dụng cụ- rập hình trang trí (vào gáy sách...)- chạm- (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
Từ khóa » Tools Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Tool Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tools Là Gì Trong Tiếng Anh
-
TOOL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tool Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Tool Là Gì Trong Tiếng Anh - Xây Nhà
-
Nghĩa Của Từ Tool - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
"tools" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tools Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tools' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tool' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tools Nghĩa Là Gì ? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Tools Là Gì Trong Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Tool Là Gì - Nghĩa Của Từ Tool - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
tools (phát âm có thể chưa chuẩn)