Toothache Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
toothache
/'tu:θeik/
* danh từ
đau răng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
toothache
an ache localized in or around a tooth
Synonyms: odontalgia



Từ liên quan- toothache
- toothache tree
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Toothache đọc Tiếng Anh Là Gì
-
TOOTHACHE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Toothache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Toothache Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "toothache" - Là Gì?
-
Toothache - Wiktionary Tiếng Việt
-
Toothache Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Toothache Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toothache' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ: Toothache
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Painless Tooth Repair (VOA)
-
Top 20 Toothache Dịch Sang Tiếng Việt Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Đau Răng Tiếng Anh Là Gì - SGV