Tossed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ tossed tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm tossed tiếng Anh tossed (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tossed

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

tossed tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tossed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tossed tiếng Anh nghĩa là gì.

tossed- xem tosstoss /tɔs/* danh từ- sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung- trò chơi sấp ngửa=to win the toss+ đoán đúng trong trò chơi sấp ngửa; thắng lợi- sự hất (đầu, hàm...)=a toss of the head+ cái hất đầu- sự ngã ((thường) từ trên ngựa xuống)=to take a toss+ ngã ngựa; (nghĩa bóng) thất bại* ngoại động từ- quẳng lên, ném lên, tung=to toss the ball+ tung quả bóng=to toss money about+ quẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí=to toss up a coin+ tung đồng tiền (chơi sấp ngửa)- hất; làm tròng trành=to toss the head+ hất đầu=the aeroplane was tossed [about] in the stormy sky+ chiếc máy bay tròng trành trong bầu trời bão táp* nội động từ- chơi sấp ngửa- lúc lắc, tròng trành=the ship tossed on the sea+ con tàu tròng trành trên biển cả- lật đi lật lại; trở mình trằn trọc=he tossed about in his bed+ anh ta trở mình trằn trọc trên giường- vỗ bập bềnh (sóng)- tung bóng lên (quần vợt)!to toss about- vứt lung tung!to toss away- ném đi, vứt đi!to toss off- nốc (rượu) một hơi- giải quyết nhanh chóng (công việc)!to toss up- tung (đồng tiền...) lên- nấu quàng nấu quấy (đồ ăn)

Thuật ngữ liên quan tới tossed

  • ejaculatory tiếng Anh là gì?
  • subpassage tiếng Anh là gì?
  • high priori road tiếng Anh là gì?
  • ossein tiếng Anh là gì?
  • cornflowers tiếng Anh là gì?
  • boogie-woogie tiếng Anh là gì?
  • grapplers tiếng Anh là gì?
  • chukka tiếng Anh là gì?
  • efflorescent tiếng Anh là gì?
  • sheathes tiếng Anh là gì?
  • folding-cot tiếng Anh là gì?
  • unattenuated tiếng Anh là gì?
  • practicability tiếng Anh là gì?
  • successive tiếng Anh là gì?
  • restorer tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tossed trong tiếng Anh

tossed có nghĩa là: tossed- xem tosstoss /tɔs/* danh từ- sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung- trò chơi sấp ngửa=to win the toss+ đoán đúng trong trò chơi sấp ngửa; thắng lợi- sự hất (đầu, hàm...)=a toss of the head+ cái hất đầu- sự ngã ((thường) từ trên ngựa xuống)=to take a toss+ ngã ngựa; (nghĩa bóng) thất bại* ngoại động từ- quẳng lên, ném lên, tung=to toss the ball+ tung quả bóng=to toss money about+ quẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí=to toss up a coin+ tung đồng tiền (chơi sấp ngửa)- hất; làm tròng trành=to toss the head+ hất đầu=the aeroplane was tossed [about] in the stormy sky+ chiếc máy bay tròng trành trong bầu trời bão táp* nội động từ- chơi sấp ngửa- lúc lắc, tròng trành=the ship tossed on the sea+ con tàu tròng trành trên biển cả- lật đi lật lại; trở mình trằn trọc=he tossed about in his bed+ anh ta trở mình trằn trọc trên giường- vỗ bập bềnh (sóng)- tung bóng lên (quần vợt)!to toss about- vứt lung tung!to toss away- ném đi, vứt đi!to toss off- nốc (rượu) một hơi- giải quyết nhanh chóng (công việc)!to toss up- tung (đồng tiền...) lên- nấu quàng nấu quấy (đồ ăn)

Đây là cách dùng tossed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tossed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

tossed- xem tosstoss /tɔs/* danh từ- sự quẳng lên tiếng Anh là gì? sự ném lên tiếng Anh là gì? sự tung- trò chơi sấp ngửa=to win the toss+ đoán đúng trong trò chơi sấp ngửa tiếng Anh là gì? thắng lợi- sự hất (đầu tiếng Anh là gì? hàm...)=a toss of the head+ cái hất đầu- sự ngã ((thường) từ trên ngựa xuống)=to take a toss+ ngã ngựa tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) thất bại* ngoại động từ- quẳng lên tiếng Anh là gì? ném lên tiếng Anh là gì? tung=to toss the ball+ tung quả bóng=to toss money about+ quẳng tiền qua cửa sổ tiếng Anh là gì? ăn tiêu hoang phí=to toss up a coin+ tung đồng tiền (chơi sấp ngửa)- hất tiếng Anh là gì? làm tròng trành=to toss the head+ hất đầu=the aeroplane was tossed [about] in the stormy sky+ chiếc máy bay tròng trành trong bầu trời bão táp* nội động từ- chơi sấp ngửa- lúc lắc tiếng Anh là gì? tròng trành=the ship tossed on the sea+ con tàu tròng trành trên biển cả- lật đi lật lại tiếng Anh là gì? trở mình trằn trọc=he tossed about in his bed+ anh ta trở mình trằn trọc trên giường- vỗ bập bềnh (sóng)- tung bóng lên (quần vợt)!to toss about- vứt lung tung!to toss away- ném đi tiếng Anh là gì? vứt đi!to toss off- nốc (rượu) một hơi- giải quyết nhanh chóng (công việc)!to toss up- tung (đồng tiền...) lên- nấu quàng nấu quấy (đồ ăn)

Từ khóa » Toss Away Nghĩa Là Gì