Tột độ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tột độ" thành Tiếng Anh
culmination, culminant, extremity là các bản dịch hàng đầu của "tột độ" thành Tiếng Anh.
tột độ + Thêm bản dịch Thêm tột độTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
culmination
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
culminant
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
extremity
nounCác vua Ba-by-lôn tỏ thái độ kiêu ngạo tột độ nào?
What extreme arrogance is shown by Babylon’s kings?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- height
- maximal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tột độ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tột độ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tột độ Trong Tiếng Anh
-
Tột độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tột độ" - Là Gì?
-
NHỮNG TÍNH TỪ "TỘT ĐỘ" TRONG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
5 Thành Ngữ Diễn Tả Sự Vui Mừng, Hạnh Phúc Trong Tiếng Anh
-
Diễn Tả Cảm Xúc 'vui Sướng Tuyệt Trần' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
SỰ SUNG SƯỚNG TỘT ĐỈNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
62 Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Cảm Xúc - Langmaster
-
Cụm Từ Tiếng Anh Diễn Tả Cảm Xúc Sợ Hãi - Alokiddy
-
“NỔI ĐIÊN” Hay “PHẤN KHÍCH TỘT ĐỘ” Tiếng Anh Nói Thế Nào?
-
Miêu Tả Tâm Trạng Chuẩn Xác Với Cụm Từ Vựng Cảm Xúc - IES Education
-
300 Thành Ngữ Anh - Việt Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp