Toucher - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Ngoại động từ
    • 2.3 Nội động từ
    • 2.4 Danh từ
    • 2.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtət.ʃɜː/

Danh từ

toucher /ˈtət.ʃɜː/

  1. Người sờ, người mó.

Thành ngữ

  • as near as a toucher:
    1. (Từ lóng) Suýt nữa, chỉ một ly nữa. he was as near as a toucher falling into the stream — suýt nữa nó ngã xuống dòng nước

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tu.ʃe/

Ngoại động từ

toucher ngoại động từ /tu.ʃe/

  1. Sờ mó, rờ. Toucher la main de quelqu'un — sờ tay ai
  2. Chạm đụng. Toucher le sol — chạm đất Les ancres ne touchent pas le fond — neo không đụng đáy
  3. Sát, sát tới. Ma maison touche la sienne — nhà tôi sát nhà anh ấy Navire qui a touché le port — tàu đã sát tới cảng
  4. Trúng. Tireur qui a touché la cible — người bắn đã trúng bia
  5. Thử (vàng).
  6. Lĩnh. Toucher un mandat — lĩnh một ngân phiếu
  7. Tiếp xúc. Il a pu toucher le ministre — anh ấy có thể tiếp xúc với ông bộ trưởng
  8. Có quan hệ đến, liên quan đến. Cela ne me touche pas — điều đó không liên quan gì đến tôi
  9. Làm cho xúc động, làm cho động lòng. Ces paroles l’ont touchée vivement — những lời ấy làm cho bà ta xúc động mạnh
  10. (Y học) Thăm âm đạo. Toucher une femme enceinte — thăm âm đạo một phụ nữ có chửa ne pas laisser toucher terre à quelqu'un — đốc thúc ai ne pas toucher terre — chạy nhanh; múa dẻo ne toucher ni de près ni de loin — không có liên quan gì toucher de la main — sắp nắm được; sắp với tới toucher de près — có quan hệ mật thiết với toucher deux mots de — (thân mật) nói qua loa về toucher du doigt — xem doigt toucher la corde sensible — xem corde toucher la main à quelqu'un — bắt tay tỏ tình thân thiện với ai; bắt tay tỏ sự đồng ý với ai toucher les bœufs — thúc bò đi lên

Nội động từ

toucher nội động từ /tu.ʃe/

  1. Sờ vào, mó vào. Cet enfant touche à tout — đứa bé này cái gì cũng mó vào
  2. Chạm tới. Sa tête touche au plafond — đầu nó chạm tới trần
  3. Sát tới. Jardin qui touche au mur — vườn sát tới tường
  4. Gần đến lúc. Toucher à la vieillesse — gần đến tuổi già
  5. Sắp tới, sắp vào đến. Navire qui touche au port — tàu sắp vào đến cảng
  6. Đụng đến, đụng tới. Je ne veux pas toucher à cet argent — tôi không muốn đụng đến số tiền đó Cela touche à l’honneur — điều đó đụng tới danh dự Toucher à un sujet ardu — đụng đến một vấn đề gay go Les ouvriers n'ont pas touché à ce coin de la maison — công nhân chưa đụng gì tới góc nhà này
  7. (Âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ) Chơi (đàn). Toucher de la guitare — chơi đàn ghita avoir l’air de ne pas y toucher — ra vẻ thờ ơ, ra vẻ ngây ngô toucher à sa fin — sắp xong, sắp kết thúc+ sắp chết toucher de près à — gần như Prudence exagérée touche de près à la lâcheté — sự thận trọng quá mức gần như là hèn nhát

Danh từ

Số ít Số nhiều
toucher/tu.ʃe/ touchers/tu.ʃe/

toucher /tu.ʃe/

  1. Sự sờ mó, xúc giác.
  2. Cảm giác sờ tay. Cela a le toucher de la soie — cái đó sờ vào có cảm giác như là lụa
  3. Lối chơi đàn, lối bấm phím. Un toucher léger — lối bấm phím nhẹ nhàng
  4. (Y học) Sự thăm (bằng tay). Toucher rectal — sự thăm ruột thằng

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=toucher&oldid=1931968” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Ngoại động từ
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
  • Động từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục toucher 36 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Toucher Rectal Nghĩa Là Gì