Toucher - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtət.ʃɜː/
Danh từ
toucher /ˈtət.ʃɜː/
- Người sờ, người mó.
Thành ngữ
- as near as a toucher:
- (Từ lóng) Suýt nữa, chỉ một ly nữa. he was as near as a toucher falling into the stream — suýt nữa nó ngã xuống dòng nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tu.ʃe/
Ngoại động từ
toucher ngoại động từ /tu.ʃe/
- Sờ mó, rờ. Toucher la main de quelqu'un — sờ tay ai
- Chạm đụng. Toucher le sol — chạm đất Les ancres ne touchent pas le fond — neo không đụng đáy
- Sát, sát tới. Ma maison touche la sienne — nhà tôi sát nhà anh ấy Navire qui a touché le port — tàu đã sát tới cảng
- Trúng. Tireur qui a touché la cible — người bắn đã trúng bia
- Thử (vàng).
- Lĩnh. Toucher un mandat — lĩnh một ngân phiếu
- Tiếp xúc. Il a pu toucher le ministre — anh ấy có thể tiếp xúc với ông bộ trưởng
- Có quan hệ đến, liên quan đến. Cela ne me touche pas — điều đó không liên quan gì đến tôi
- Làm cho xúc động, làm cho động lòng. Ces paroles l’ont touchée vivement — những lời ấy làm cho bà ta xúc động mạnh
- (Y học) Thăm âm đạo. Toucher une femme enceinte — thăm âm đạo một phụ nữ có chửa ne pas laisser toucher terre à quelqu'un — đốc thúc ai ne pas toucher terre — chạy nhanh; múa dẻo ne toucher ni de près ni de loin — không có liên quan gì toucher de la main — sắp nắm được; sắp với tới toucher de près — có quan hệ mật thiết với toucher deux mots de — (thân mật) nói qua loa về toucher du doigt — xem doigt toucher la corde sensible — xem corde toucher la main à quelqu'un — bắt tay tỏ tình thân thiện với ai; bắt tay tỏ sự đồng ý với ai toucher les bœufs — thúc bò đi lên
Nội động từ
toucher nội động từ /tu.ʃe/
- Sờ vào, mó vào. Cet enfant touche à tout — đứa bé này cái gì cũng mó vào
- Chạm tới. Sa tête touche au plafond — đầu nó chạm tới trần
- Sát tới. Jardin qui touche au mur — vườn sát tới tường
- Gần đến lúc. Toucher à la vieillesse — gần đến tuổi già
- Sắp tới, sắp vào đến. Navire qui touche au port — tàu sắp vào đến cảng
- Đụng đến, đụng tới. Je ne veux pas toucher à cet argent — tôi không muốn đụng đến số tiền đó Cela touche à l’honneur — điều đó đụng tới danh dự Toucher à un sujet ardu — đụng đến một vấn đề gay go Les ouvriers n'ont pas touché à ce coin de la maison — công nhân chưa đụng gì tới góc nhà này
- (Âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ) Chơi (đàn). Toucher de la guitare — chơi đàn ghita avoir l’air de ne pas y toucher — ra vẻ thờ ơ, ra vẻ ngây ngô toucher à sa fin — sắp xong, sắp kết thúc+ sắp chết toucher de près à — gần như Prudence exagérée touche de près à la lâcheté — sự thận trọng quá mức gần như là hèn nhát
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toucher/tu.ʃe/ | touchers/tu.ʃe/ |
toucher gđ /tu.ʃe/
- Sự sờ mó, xúc giác.
- Cảm giác sờ tay. Cela a le toucher de la soie — cái đó sờ vào có cảm giác như là lụa
- Lối chơi đàn, lối bấm phím. Un toucher léger — lối bấm phím nhẹ nhàng
- (Y học) Sự thăm (bằng tay). Toucher rectal — sự thăm ruột thằng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Toucher Rectal Nghĩa Là Gì
-
Thăm Khám Trực Tràng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tài Liệu Ung Thư đại Trực Tràng
-
[Wiki] Thăm Khám Trực Tràng Là Gì? Chi Tiết Về Thăm ...
-
Thăm Khám Trực Tràng – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Từ điển Pháp Việt "toucher" - Là Gì?
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Toucher Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Thăm Trực Tràng Bắt Buộc Khi Chẩn đoán
-
Ý Nghĩa Của Rectal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ung Thư Tiền Liệt Tuyến - Bệnh Viện Đa Khoa Tâm Trí Đồng Tháp
-
Thăm Khám Trực Tràng – Wikipedia Tiếng Việt - SHOP ĐỖ THẮNG
-
[PDF] BAN SOẠN THẢO - BỆNH VIỆN BÌNH DÂN
-
[PDF] Nghiên Cứu ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một đường Mổ điều Trị Ung ...
-
[PDF] Nghiên Cứu đặc điểm Di Căn Hạch Và Kết Quả điều