Toughness - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "toughness" thành Tiếng Việt
tính bền, tính bền bỉ, tính chất gay go là các bản dịch hàng đầu của "toughness" thành Tiếng Việt.
toughness noun ngữ pháp(uncountable) The state of being tough [..]
+ Thêm bản dịch Thêm toughnessTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tính bền
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tính bền bỉ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tính chất gay go
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính chất hắc búa
- tính chất khó
- tính cố chấp
- tính dai
- tính dẻo dai
- tính ngoan cố
- sự khó khăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toughness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toughness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toughness Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Toughness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOUGHNESS | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOUGHNESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TOUGHNESS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Toughness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Toughness/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "toughness" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Toughness - Từ điển Anh - Việt
-
Toughness Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Toughness Là Gì? - FindZon
-
• Strength, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Toughness Là Gì - Nghĩa Của Từ Toughness - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Toughness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tough, Từ Tough Là Gì? (từ điển Anh-Việt)