Toy Box Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
toy box
chest for storage of toys
Synonyms: toy chest



Từ liên quan- toy
- toyer
- toyon
- toying
- toyish
- toyman
- toyota
- toy box
- toy dog
- toynbee
- toyshop
- toy with
- toyonaki
- toy chest
- toyohashi
- toy poodle
- toys store
- toy soldier
- toy spaniel
- toy terrier
- toy business
- toy industry
- toy manchester
- toy manchester terrier
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Toy Box Tiếng Anh Là Gì
-
TOY BOX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
TOY BOX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'toy Box' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "toy Box" - Là Gì?
-
Toy Box - Dict.Wiki
-
Toy Box
-
Ý Nghĩa Của Box Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Box Ticking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Toy - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài
-
Nghĩa Của Từ Box, Từ Box Là Gì? (từ điển Anh-Việt)