Tra Cứu Tên Anh Kiệt Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc

Chuyển đến nội dung chính Anh Kiệt trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc

Chi tiết

Chữ "英" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 영 - yeong

Chữ "英" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 英 - yīng

Chữ "Kiệt" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 걸 - geol

Chữ "Kiệt" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 傑 - jié

Tên đầy đủ

Tên "Anh Kiệt" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 영 걸 content_copy - yeong geol content_copy Tên "Anh Kiệt" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 英 傑 content_copy - yīng jié content_copy

Xem thêm:

  • arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
  • arrow_forward Xem ý nghĩa tên Anh Kiệt

Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu

Trần Thị Trang 39 phút trước Tên Trần Thị Trang trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 莊/荘 - chén shì zhuāng Tên Trần Thị Trang trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 장 - jin ssi jang Diễm Hằng 18 giờ trước Tên Diễm Hằng trong tiếng Trung Quốc là 豔 姮 - yàn Héng Tên Diễm Hằng trong tiếng Hàn Quốc là 염 항 - yeom hang Thanh Tuyền 19 giờ trước Tên Thanh Tuyền trong tiếng Trung Quốc là 清 泉/筌 - qīng Quán Tên Thanh Tuyền trong tiếng Hàn Quốc là 청 샘 - cheong Saem Nguyễn Ngọc Lan Vy 1 ngày trước Tên Nguyễn Ngọc Lan Vy trong tiếng Trung Quốc là 阮 玉 蘭 薇 - ruǎn yù lán wēi Tên Nguyễn Ngọc Lan Vy trong tiếng Hàn Quốc là 원 옥 난 미 - won ok nan wi Phi Nhung 1 ngày trước Tên Phi Nhung trong tiếng Trung Quốc là 飛 絨 - fēi róng Tên Phi Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 비 융 - Pi yung Phạm Phi Nhung 1 ngày trước Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Trung Quốc là 范 飛 絨 - fàn fēi róng Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 범 비 융 - beom Pi yung Chi Anh 1 ngày trước Tên Chi Anh trong tiếng Trung Quốc là 支 英 - zhī yīng Tên Chi Anh trong tiếng Hàn Quốc là 지 영 - ji yeong Phương Anh 1 ngày trước Tên Phương Anh trong tiếng Trung Quốc là 芳 英 - fāng yīng Tên Phương Anh trong tiếng Hàn Quốc là 방 영 - bang yeong Cẩm Ly 1 ngày trước Tên Cẩm Ly trong tiếng Trung Quốc là 錦 麗 - cẩm lì Tên Cẩm Ly trong tiếng Hàn Quốc là 금 려 - geum ryeo Đào Nguyễn Bảo Thy 1 ngày trước Tên Đào Nguyễn Bảo Thy trong tiếng Trung Quốc là 桃 阮 保 漪 - táo ruǎn bǎo shī Tên Đào Nguyễn Bảo Thy trong tiếng Hàn Quốc là 도 원 보 시 - do won bo si Xem thêm keyboard_double_arrow_down check_circle error info Close close

Từ khóa » Chữ Kiệt Trong Tiếng Hán Việt