Tra Cứu Tên Khiêm Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
Chuyển đến nội dung chính Khiêm trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Khiêm" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 겸 - gyeom
Chữ "Khiêm" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 謙 - Qiān
Tên đầy đủ
Tên "Khiêm" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 겸 content_copy - gyeom content_copy Tên "Khiêm" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 謙 content_copy - Qiān content_copyXem thêm:
- arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
- arrow_forward Xem ý nghĩa tên Khiêm
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Dc 40 phút trước Tên Dc trong tiếng Trung Quốc là 德 - Dé Tên Dc trong tiếng Hàn Quốc là 덕 - Deok Quốc Việt 1 giờ trước Tên Quốc Việt trong tiếng Trung Quốc là 國 越 - guó yuè Tên Quốc Việt trong tiếng Hàn Quốc là 국 월 - guk wol Võ Hiếu Ngư 1 giờ trước Tên Võ Hiếu Ngư trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 魚 - wǔ xiào Yú Tên Võ Hiếu Ngư trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 어 - mu hyo eo Trần Thị Ngọc Diễm 1 giờ trước Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 玉 豔 - chén shì yù yàn Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 옥 염 - jin ssi ok yeom Trần Thị Ngọc Diễm 1 giờ trước Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 玉 豔 - chén shì yù yàn Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 옥 염 - jin ssi ok yeom Trần Thị Nhọc Diễm Tiếng Anh 4 giờ trước Tên Trần Thị Nhọc Diễm Tiếng Anh trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 勞 豔 聲 英 - chén shì láo yàn shēng yīng Tên Trần Thị Nhọc Diễm Tiếng Anh trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 로 염 성 영 - jin ssi ro yeom seong yeong Lê Quang Huy 4 giờ trước Tên Lê Quang Huy trong tiếng Trung Quốc là 黎 光 輝 - Lí guāng huī Tên Lê Quang Huy trong tiếng Hàn Quốc là 여 광 휘 - Yeo gwang hwi Bế Vũ 4 giờ trước Tên Bế Vũ trong tiếng Trung Quốc là 閉 雨 - bì yǔ Tên Bế Vũ trong tiếng Hàn Quốc là 폐 우 - pye u Bế Vũ Ngọc Hà 5 giờ trước Tên Bế Vũ Ngọc Hà trong tiếng Trung Quốc là 閉 雨 玉 河 - bì yǔ yù hé Tên Bế Vũ Ngọc Hà trong tiếng Hàn Quốc là 폐 우 옥 하 - pye u ok Ha Đinh Quốc Cường 15 giờ trước Tên Đinh Quốc Cường trong tiếng Trung Quốc là 丁 國 強 - dīng guó qiáng Tên Đinh Quốc Cường trong tiếng Hàn Quốc là 정 국 강 - jeong guk gang « 1 2 3 » check_circle error info Close closeTừ khóa » Khiêm Trong Tiếng Trung
-
Tra Từ: Khiêm - Từ điển Hán Nôm
-
Khiêm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ: 謙 - Từ điển Hán Nôm
-
Ý Nghĩa Tên Trung Thiện Khiêm - Tên Con
-
Ý Nghĩa Tên Thiệu Khiêm - Tên Con
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Tính Cách"
-
Bộ Thủ 076 – 欠 – Bộ KHIẾM - Học Tiếng Trung Quốc
-
Khiêm Tốn Tiếng Trung Là Gì
-
Tên Khiêm Trong Tiếng Trung - Thả Rông
-
NHỮNG LỜI KHÁCH SÁO, KHIÊM TỐN TRONG TIẾNG TRUNG客气 ...
-
Tra Cứu Tên Hình Ích Khiêm Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
-
Đối đáp Khen Ngợi Bằng Tiếng Trung
-
CÁCH NÓI THỂ HIỆN SỰ KHIÊM TỐN,... - Học Tiếng Trung Quốc