Tra Cứu Tên Khiêm Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đến nội dung chính Khiêm trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Khiêm" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 겸 - gyeom
Chữ "Khiêm" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 謙 - Qiān
Tên đầy đủ
Tên "Khiêm" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 겸 content_copy - gyeom content_copy Tên "Khiêm" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 謙 content_copy - Qiān content_copyXem thêm:
- arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
- arrow_forward Xem ý nghĩa tên Khiêm
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Dc 1 giờ trước Tên Dc trong tiếng Trung Quốc là 德 - Dé Tên Dc trong tiếng Hàn Quốc là 덕 - Deok Quốc Việt 1 giờ trước Tên Quốc Việt trong tiếng Trung Quốc là 國 越 - guó yuè Tên Quốc Việt trong tiếng Hàn Quốc là 국 월 - guk wol Võ Hiếu Ngư 2 giờ trước Tên Võ Hiếu Ngư trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 魚 - wǔ xiào Yú Tên Võ Hiếu Ngư trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 어 - mu hyo eo Trần Thị Ngọc Diễm 2 giờ trước Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 玉 豔 - chén shì yù yàn Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 옥 염 - jin ssi ok yeom Trần Thị Ngọc Diễm 2 giờ trước Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 玉 豔 - chén shì yù yàn Tên Trần Thị Ngọc Diễm trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 옥 염 - jin ssi ok yeom Trần Thị Nhọc Diễm Tiếng Anh 4 giờ trước Tên Trần Thị Nhọc Diễm Tiếng Anh trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 勞 豔 聲 英 - chén shì láo yàn shēng yīng Tên Trần Thị Nhọc Diễm Tiếng Anh trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 로 염 성 영 - jin ssi ro yeom seong yeong Lê Quang Huy 4 giờ trước Tên Lê Quang Huy trong tiếng Trung Quốc là 黎 光 輝 - Lí guāng huī Tên Lê Quang Huy trong tiếng Hàn Quốc là 여 광 휘 - Yeo gwang hwi Bế Vũ 4 giờ trước Tên Bế Vũ trong tiếng Trung Quốc là 閉 雨 - bì yǔ Tên Bế Vũ trong tiếng Hàn Quốc là 폐 우 - pye u Bế Vũ Ngọc Hà 6 giờ trước Tên Bế Vũ Ngọc Hà trong tiếng Trung Quốc là 閉 雨 玉 河 - bì yǔ yù hé Tên Bế Vũ Ngọc Hà trong tiếng Hàn Quốc là 폐 우 옥 하 - pye u ok Ha Đinh Quốc Cường 16 giờ trước Tên Đinh Quốc Cường trong tiếng Trung Quốc là 丁 國 強 - dīng guó qiáng Tên Đinh Quốc Cường trong tiếng Hàn Quốc là 정 국 강 - jeong guk gang « 1 2 3 » check_circle error info Close closeTừ khóa » Khiêm Tiếng Trung Là Gì
-
Khiêm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khiêm Cung Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Tra Từ: Khiêm - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 謙 - Từ điển Hán Nôm
-
Ý Nghĩa Tên Trung Thiện Khiêm - Tên Con
-
Ý Nghĩa Tên Thiệu Khiêm - Tên Con
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Tính Cách"
-
Hay Bị Gọi Là KHIÊM KHÙNG, Nhưng... - Học Tiếng Trung Quốc
-
DỊCH HỌ TÊN TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG TRUNG
-
Khiêm Tốn Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Con Người
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
-
Tiết Chi Khiêm – Wikipedia Tiếng Việt