→ Trả Nợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trả nợ" thành Tiếng Anh
pay, to pay a debt là các bản dịch hàng đầu của "trả nợ" thành Tiếng Anh.
trả nợ + Thêm bản dịch Thêm trả nợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pay
adjective Verb verb nounDù cố gắng hết sức, có thể bạn phải trả nợ trong nhiều năm.
In spite of your best efforts, you may be paying your creditors for many years.
GlosbeMT_RnD -
to pay a debt
verb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trả nợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trả nợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trả Nợ Nghĩa Tiếng Anh
-
TRẢ NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRẢ NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trả Nợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PAY (someone) BACK = Trả Nợ, Trả... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
TRẢ NỢ - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trả Nợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Nợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Trả Nợ Tiếng Anh Là Gì? - - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Trả Nợ Bằng Tiếng Anh
-
Debts | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
[PDF] THUẬT NGỮ VAY
-
Từ điển Việt Anh "năng Lực Trả Nợ" - Là Gì?
-
Dues Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì Và Các Từ Vựng Liên Quan Từ A - Z - MISA AMIS