Tra Từ: Bái Sư - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

拜师 bái sư拜師 bái sư

1/2

拜师

bái sư

giản thể

Từ điển phổ thông

nhận thầy giáo, nhận làm học trò, xin học 拜師

bái sư

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhận thầy giáo, nhận làm học trò, xin học

Một số bài thơ có sử dụng

• Thập nguyệt thập cửu nhật vãng bái Vụ Bản Trần tiên sinh kỵ nhật - 十月十九日往拜務本陳先生忌日 (Nguyễn Khuyến)

Từ khóa » Bái Sư