Tra Từ: Bàn Jiàn Jī - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
半腱肌 bàn jiàn jī ㄅㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧ1/1
半腱肌bàn jiàn jī ㄅㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
semitendinosus, one of the hamstring muscles in the thighTừ khóa » Jī Bàn
-
Tra Từ: Jī Bàn - Từ điển Hán Nôm
-
Cách Viết Chữ 机 Jī Trong Tiếng Trung | How To Write 机 Jī In Chinese ...
-
Học Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Kỷ 几 Jī
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 37 Họ Hàng Gia đình - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Móc | Thiết Bị Thông Dụng
-
Chinese English Pinyin Dictionary - Jiao Ban Ji
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Văn Phòng
-
Từ Vựng Máy Móc Chuyên Ngành Tiếng Trung Hay Dùng ( P1 )
-
Chinese Sentences - Pinterest
-
Basic Chinese - Desktop Computer - Pinterest