Tra Từ: Jī Bàn - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

羁绊 jī bàn ㄐㄧ ㄅㄢˋ羈絆 jī bàn ㄐㄧ ㄅㄢˋ

1/2

羁绊

jī bàn ㄐㄧ ㄅㄢˋ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) trammels (2) fetters (3) yoke (4) to restrain (5) to hinder (6) restraint 羈絆

jī bàn ㄐㄧ ㄅㄢˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) trammels (2) fetters (3) yoke (4) to restrain (5) to hinder (6) restraint

Một số bài thơ có sử dụng

• Đại Vân tự Tán công phòng kỳ 4 - 大雲寺贊公房其四 (Đỗ Phủ)• Đề sát viện Bùi công “Yên Đài anh ngữ” khúc hậu - 題察院裴公燕臺嬰語曲後 (Cao Bá Quát)• Hí tặng Phan sinh - 戲贈潘生 (Cao Bá Quát)• Hoạ đáp thi kỳ 4 - Hoạ đại chuỷ ô - 和答詩其四-和大觜烏 (Bạch Cư Dị)• Ký Thường trưng quân - 寄常徵君 (Đỗ Phủ)• Lỗi Dương hoài Đỗ Thiếu Lăng kỳ 2 - 耒陽懷杜少陵其二 (Phan Huy Thực)• Nhãn nhi mị - Thu tứ - 眼兒媚-秋思 (Bành Tôn Duật)• Thu nhật Quỳ phủ vịnh hoài phụng ký Trịnh giám, Lý tân khách nhất bách vận - 秋日夔府詠懷奉寄鄭監李賓客一百韻 (Đỗ Phủ)

Từ khóa » Jī Bàn