Tra Từ: Cấm Dục - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
禁慾 cấm dục1/1
禁慾cấm dục
Từ điển trích dẫn
1. Cấm chế tình dục hoặc những dục vọng khác.Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngăn chặn lòng ham muốn.Từ khóa » Cấm Dục Là Gì
-
Cấm Dục Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Hỏi Đáp - Cấm Dục Thụ Là Gì Vậy Các Bạn?
-
Từ điển Tiếng Việt "cấm Dục" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Trung "cấm Dục" - Là Gì?
-
Phong Cách Cấm Dục Là Gì - Học Tốt
-
Cấm Dục Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Tự điển - Cấm Dục - .vn
-
Cấm Dục Là Gì? định Nghĩa
-
Cấm Dục Định Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Cấm Dục Bằng Tiếng Anh
-
'cấm Dục' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp
-
Thuốc Kích Dục Là Gì? Tác Hại Của Thuốc Kích Dục ở Nam Và Nữ
-
Gen Z Nói Gì Về Lối Sống Cấm Dục Trên Tik Tok? - Dân Trí