Từ điển Tiếng Việt "cấm Dục" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"cấm dục" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cấm dục

hdg. Nén, nhịn điều nhục dục. Thuyết cấm dục. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

cấm dục

cấm dục
  • Practise continence

Từ khóa » Cấm Dục Là Gì