Tra Từ: Chang - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
Có 6 kết quả:
真 chang • 粧 chang • 莊 chang • 𣆮 chang • 𤑈 chang • 𬇧 chang1/6
真chang [chan, chân, sân]
U+771F, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)phồn thể, hội ý
Từ điển Hồ Lê
nắng chang chang; y changTự hình 5

Dị thể 3
眞𠤤𡙊Không hiện chữ?
Chữ gần giống 2
真眞Không hiện chữ?
粧chang [trang]
U+7CA7, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Viện Hán Nôm
(Chưa có giải nghĩa)Tự hình 1

Dị thể 3
妝裝𥺁Không hiện chữ?
Chữ gần giống 2
䂯𦀐Không hiện chữ?
莊chang [chan, dưa, trang, đồ]
U+838A, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Trần Văn Kiệm
nắng chang chang; y changTự hình 4

Dị thể 10
㽵庄庒荘𠗎𤕶𤖄𤖈𤴶𦻊Không hiện chữ?
𣆮chang
U+231AE, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
(Chưa có giải nghĩa) 𤑈chang
U+24448, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
nắng chang chang; y chang 𬇧chang
U+2C1E7, tổng 10 nét, bộ cổn 丨 (+9 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
(Chưa có giải nghĩa)Từ khóa » Từ Chang
-
Chang Là Gì, Nghĩa Của Từ Chang | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chang - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chang Chang - Từ điển Việt
-
Chang Chang - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chang Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Chang Chang Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ông Chủ Shopee - Người Giàu Nhất Singapore: Từ Chàng Trai “không ...
-
Làm Sao để đến Chang Kang Kung @ Le Quy Don ở Quận ... - Moovit
-
Từ Điển - Từ Chang Chang Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Peter West – Từ Chàng Trai Tạo Mẫu Tóc Chuyên Nghiệp đến đam Mê ...
-
Đặt Câu Với Từ "chang Chang"
-
CHANG - Modern Thai Cuisine
-
Từ Chàng Trai Bỏ Học đến Tỷ Phú Tự Thân Trẻ Nhất Thế Giới - Vietnamnet
-
Thông Tin Công Ty & Tin Tuyển Dụng Từ Chang Rubber - TopCV