Tra Từ: Chẽ - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
![]()
Có 2 kết quả:
䊼 chẽ • 製 chẽ1/2
䊼chẽ [chẹ, chỉ]
U+42BC, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
chẽ cau, đường chẽ ba 製chẽ [chế]
U+88FD, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)phồn thể, hình thanh & hội ý
Từ điển Hồ Lê
chặt chẽTự hình 2

Dị thể 2
制𧚳Không hiện chữ?
Chữ gần giống 2
𧤊𦜾Không hiện chữ?
Từ khóa » Từ Ghép Chẽ
-
Ghép Từ Chẽ Với Từ Gì Cho Ra Nghĩa? - Chiêm Bao 69
-
Từ điển Tiếng Việt "chẽ" - Là Gì?
-
Chẽ Là Gì, Nghĩa Của Từ Chẽ | Từ điển Việt
-
Đặt Câu Với Từ "chẽ" - Dictionary ()
-
Nối Từ:chặt Chẽ ->...(phải Có Nghĩa) Câu Hỏi 816654
-
Chặt Chẽ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Chẽ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chẻ' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Câu Ghép Là Gì? Ví Dụ Về Câu Ghép - Luật Hoàng Phi
-
LAYOUT ĐÃ ĐƯỢC GHÉP CHẶT CHẼ | Shopee Việt Nam