Tra Từ: Chém - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 7 kết quả:

㓠 chém劍 chém斬 chém𠛤 chém𡃍 chém𪟂 chém𫥸 chém

1/7

chém [chẻm]

U+34E0, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chặt chém

Tự hình 1

Dị thể 1

Không hiện chữ?

Chữ gần giống 1

𪟂

Không hiện chữ?

chém [ghém, gươm, kiếm, kém, sớm]

U+528D, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chặt chém

Tự hình 6

Dị thể 11

𠝏𠠆

Không hiện chữ?

Chữ gần giống 54

𧁴𤢾𤑯𣋽𡃍𠐘𪜇㷿𪒫𪇇𩏩𨆘𧸘𦗼𦗹𥽋𥣂𥜋𣜟𣄝𢨔𢅐𡑯𠐖

Không hiện chữ?

chém [trảm]

U+65AC, tổng 11 nét, bộ cân 斤 (+7 nét)phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chặt chém

Tự hình 4

Dị thể 1

Không hiện chữ?

𠛤

chém

U+206E4, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chặt chém

Chữ gần giống 1

𪟂

Không hiện chữ?

𡃍

chém [gớm]

U+210CD, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chém cha

Chữ gần giống 8

𤢾𤑯𡄥𠐘𧁴𣋽

Không hiện chữ?

𪟂

chém

U+2A7C2, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chặt chém

Chữ gần giống 2

𠛤

Không hiện chữ?

𫥸

chém

U+2B978, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chặt chém

Từ khóa » Chém Tiếng Hán