Tra Từ: Chuẩn Tắc - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

准則 chuẩn tắc準則 chuẩn tắc

1/2

准則

chuẩn tắc

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cách thức để theo. 準則

chuẩn tắc

Từ điển trích dẫn

1. Cách thức, tiêu chuẩn.

Từ khóa » Chuẩn Tắc Nghĩa Là Gì