Từ điển Tiếng Việt "chuẩn Tắc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chuẩn tắc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chuẩn tắc

hd. Điều quy định thành phép tắc phải theo. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chuẩn tắc

canon
code
norm
normal
  • bộ triệt dội âm digital chuẩn tắc: normal digital echo suppressor-NDES
  • bộ triệt tiếng dội digital chuẩn tắc: normal digital echo suppressor-NDES
  • chuỗi chuẩn tắc: normal series
  • dạng chuẩn tắc: normal form
  • dạng chuẩn tắc hội: conjunctive normal form
  • dạng chuẩn tắc tuyến: disjunctive normal form
  • dạng chuẩn tắc tuyển: disjunctive normal form
  • dây chuyền chuẩn tắc: normal chain
  • đường kênh âm thanh chuẩn tắc: normal sound channel
  • hàm chuẩn tắc: normal function
  • họ chuẩn tắc các hàm giải tích: normal family of analytic functions
  • họ chuẩn tắc các hàm giải tích: normal family of analytic function
  • không gian chuẩn tắc: normal space
  • kiểu chuẩn tắc: normal mode
  • luật chuẩn tắc: normal law
  • luật hợp thành chuẩn tắc: normal law of composition
  • ma trận chuẩn tắc: normal matrix
  • nhóm con chuẩn tắc: normal subgroup
  • phạm trù chuẩn tắc: normal category
  • phép biến đổi chuẩn tắc: normal transformation
  • phương trình chuẩn tắc: normal equation
  • tháp chuẩn tắc: normal tower
  • tính khả tổng chuẩn tắc: normal summability
  • tự động cấu chuẩn tắc: normal endomorphism
  • tương quan bội chuẩn tắc: multiple normal correlation
  • ước chuẩn tắc của một nhóm: normal subgroup of a group
  • vật con chuẩn tắc: normal subject
  • vành chuẩn tắc dẫn xuất: derived normal ring
  • chuẩn tắc hóa
    normalize
    dạng chuẩn tắc hóa
    normalized form
    điều kiện chuẩn tắc
    normality condition
    được sắp chuẩn tắc
    normally ordered
    hàm nguyên loại chuẩn tắc
    integral function of mean type
    không chuẩn tắc
    abnormal
    không chuẩn tắc
    non-normal
    lôgarit chuẩn tắc
    log-normal
    luật lôgarit chuẩn tắc
    log-normal law
    nửa chuẩn tắc
    semi-normal
    ổn định chuẩn tắc
    normally persistent
    guidelines
    các chuẩn tắc của hành vi
    standards of conduct
    chuẩn tắc của hành vi
    standard of conduct
    chuẩn tắc hành vi quốc tế
    code of international conduct
    chuẩn tắc quảng cáo
    requirements of advertising
    kinh tế học chuẩn tắc
    normative economics
    lý thuyết kế toán chuẩn tắc
    normative theories of accounting

    Từ khóa » Chuẩn Tắc Nghĩa Là Gì