Tra Từ đâm Bổ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online
ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.
History Search
| Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
| ||||||||||||||||||||
Từ khóa » đâm Bổ
-
Nghĩa Của Từ Đâm Bổ - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đâm Bổ" - Là Gì?
-
'đâm Bổ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đâm Bổ Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ đâm Bổ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ đâm Bổ Là Gì
-
đâm Bổ Là Gì - Nghĩa Của Từ đâm Bổ Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
đâm Bổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đâm Bổ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
đâm Bổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đâm Bổ Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đâm Bổ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
'đâm Bổ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
SỰ ĐÂM BỔ XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển



Make a high dive, nosedive
Từ trên cành cây đâm bổ xuống sông
To maake a high dive into the river from a branch of a tree