Tra Từ đền Bù - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
Có thể bạn quan tâm
Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online
ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.
History Search
| Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
| |||||||||||||||||
Từ khóa » đền Bù In English
-
Glosbe - đền Bù In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỀN BÙ - Translation In English
-
ĐỀN BÙ In English Translation - Tr-ex
-
ĐỀN BÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'đền Bù' In Vietnamese - English
-
đền Bù In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Top 15 đền Bù Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Results For đền Bù Giải Tỏa Translation From Vietnamese To English
-
Compensate | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Translation Of Tiền đền Bù Thiệt Hại In English - Sensagent
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đền Bù' - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
đền Bù - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Đền Bù In English. Đền Bù Meaning And Vietnamese To English ...
-
đền Bù In English – Vietnamese-English Dictionary - Web Tin Tức 247
-
Definition Of đền Bù? - Vietnamese - English Dictionary
-
đền Bù In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Tra Từ Compensate - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary



Compensate for (someone's troublẹ..)
Đền bù công sức bỏ ra
To compensate (somebody) for the energy he has spent