Tra Từ: Giốt - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
![]()
Có 1 kết quả:
卒 giốt1/1
卒giốt [chót, chốt, chợt, dút, rốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tốt, tột, xụt]
U+5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)phồn & giản thể, chỉ sự
Từ điển Hồ Lê
giôn giốtTự hình 5

Dị thể 6
䘚倅卆𠥾𣨛𨒳Không hiện chữ?
Từ khóa » Giốt
-
Giốt Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Giôn Giốt - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Giốt Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Gấu Đây - Gauday
-
Giôn Giốt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dốt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "giôn Giốt" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giôn Giốt - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Giôn Giốt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Na-giốt
-
Jadoo Ham Chơi Nên Học Giốt- Hello Jadoo Hoạt Hình Hay Nhất
-
Giốt In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Nhôn Nhốt,Giôn Giốt Nghĩa Là Gì?