Tra Từ Grass - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • grass
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grass grassgrassGrass is a common flowering plant that is found all over the world.
[grɑ:s]
danh từ
cỏ
bãi cỏ, đồng cỏ
bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên)
please, keep off the grass; do not walk on the grass
xin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ
(số nhiều) cây thân cỏ
(ngành mỏ) mặt đất
to bring ore to grass
đưa quặng lên mặt đất
(từ lóng) măng tây
(thông tục) mùa xuân
she will be two years old next grass
mùa xuân sang năm nó sẽ lên hai
to be at grass
đang gặm cỏ
(nghĩa bóng) đang nghỉ ngơi; không có việc
the grass is always greener on the other side of the fence
đứng núi này trông núi nọ
to cut the grass under somebody's feet
phỗng tay trên ai, nâng tay trên ai
to go to grass
ra đồng ăn cỏ (súc vật)
(từ lóng) ngã sóng soài (người)
(từ lóng) chết
go to grass
chết quách đi cho rồi
to put sb out to grass
cho ai ra rìa, cho ai về vườn
a snake in the grass
kẻ ném đá giấu tay
to bear the grass grow
rất thính tai
to let grass grow under one's feet
để nước tới chân mới nhảy
to send to grass
cho (súc vật) ra đồng ăn cỏ
(từ lóng) đánh ngã sóng soài
ngoại động từ
để cỏ mọc; trồng cỏ
đánh ngã sóng soài
bắn rơi (chim); kéo (cá) về đất liền; đưa (quặng) lên mặt đất
căng (vải...) trên cỏ để phơi
/grɑ:s/ danh từ cỏ bâi cỏ, đồng cỏ bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên) please, keep off the grass; do not walk on the grass xin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ (số nhiều) cây thân cỏ (ngành mỏ) mặt đất to bring ore to grass đưa quặng lên mặt đất (từ lóng) măng tây (thông tục) mùa xuân she will be two years old next grass mùa xuân sang năm nó sẽ lên hai !to be at grass đang gặm cỏ (nghĩa bóng) đang nghỉ ngơi; không có việc !to cut the grass under somebody's feet phỗng tay trên ai, nâng tay trên ai !to go to grass ra đồng ăn cỏ (súc vật) (từ lóng) ngã sóng soài (người) (từ lóng) chết !to go grass! chết quách đi cho rồi !to bear the grass grow rất thính tai !not to let grass under one's feet không để mất thì giờ (khi làm một việc gì) !to send to grass cho (súc vật) ra đồng ăn cỏ (từ lóng) đánh ngã sóng soài ngoại động từ để cỏ mọc; trồng cỏ đánh ngã sóng soài bắn rơi (chim); kéo (cá) về đất liền; đưa (quặng) lên mặt đất căng (vải...) trên cỏ để phơi
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: grass over eatage forage pasture pasturage supergrass Grass Gunter Grass Gunter Wilhelm Grass
Related search result for "grass"
  • Words pronounced/spelled similarly to "grass": garage garish gorse gorsy grace grass grassy graze grease greasy more...
  • Words contain "grass": after-grass couch-grass dog's-grass dog-grass eel-grass feather-grass grass grass-covered grass-cutter grass-cutting more...
  • Words contain "grass" in its definition in Vietnamese - English dictionary: bổi ống nhòm bãi cỏ cỏ sâu róm cỏ mần trầu cỏ bạc đầu bãi chăn thả cỏ mật cỏ voi cỏ chân nhện more...
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Grass Có Số Nhiều Không