Tra Từ Grass - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online
ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.
History Search
| Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Từ khóa » Grass Có Số Nhiều Không
-
The Grass Là Số Nhiều Hay Số ít Và đi Với Is, Are Hay Am Câu Hỏi 577366
-
Grass - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Grass - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Grass Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Grasses | Vietnamese Translation
-
Grasses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Loại Danh Từ Không đếm được Trong Tiếng Anh. | HelloChao
-
Danh Sách Những Danh Từ Không Đếm Được Nhiều Người Chưa ...
-
Danh Từ đếm được (Countable) Và Không đếm được (Uncountable)
-
Grass đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Grasses Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"grass" Là Gì? Nghĩa Của Từ Grass Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Grass Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Grass Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

grass





cỏ
please, keep off the grass; do not walk on the grass
xin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ