Tra Từ: Jìn Lì - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 4 kết quả:

劲力 jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ勁力 jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ尽力 jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ盡力 jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ

1/4

劲力

jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) force (2) strength 勁力

jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) force (2) strength 尽力

jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to strive one's hardest (2) to spare no effort 盡力

jìn lì ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to strive one's hardest (2) to spare no effort

Một số bài thơ có sử dụng

• Bệnh mã - 病馬 (Đỗ Phủ)• Ký Trương thập nhị sơn nhân Bưu tam thập vận - 寄張十二山人彪三十韻 (Đỗ Phủ)• Phan Thiên Tước - 潘天爵 (Tự Đức hoàng đế)• Phụ từ tử hiếu cách - 父慈子孝格 (Khiếu Năng Tĩnh)• Tư Hạc tiên sinh - 思鶴先生 (Vũ Cố)

Từ khóa » Jìn Lì